Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NOK sang PLN

1 Krone Na Uy bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NOK = 0,42078 PLN1 PLN = 2,377 NOKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,39963
Cao nhất
0,42113
Trung bình
0,40901
Thay đổi
+4,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,42078−0,00035 · −0,08%
24 thg 10, 20260,42113+0,00255 · +0,61%
23 thg 10, 20260,41858+0,00475 · +1,15%
22 thg 10, 20260,41383−0,00004 · −0,01%
21 thg 10, 20260,41387+0,00072 · +0,17%
20 thg 10, 20260,41315+0,00007 · +0,02%
19 thg 10, 20260,41309+0,00070 · +0,17%
18 thg 10, 20260,41238+0,00005 · +0,01%
17 thg 10, 20260,41233+0,00093 · +0,23%
16 thg 10, 20260,4114+0,00114 · +0,28%
15 thg 10, 20260,41026−0,00014 · −0,03%
14 thg 10, 20260,4104+0,00031 · +0,08%
13 thg 10, 20260,41009+0,00068 · +0,17%
12 thg 10, 20260,40941−0,00038 · −0,09%
11 thg 10, 20260,40978+0,00015 · +0,04%
10 thg 10, 20260,40963+0,00173 · +0,42%
9 thg 10, 20260,4079−0,00043 · −0,11%
8 thg 10, 20260,40833+0,00127 · +0,31%
7 thg 10, 20260,40706+0,00009 · +0,02%
6 thg 10, 20260,40698+0,00100 · +0,25%
5 thg 10, 20260,40598+0,00121 · +0,30%
4 thg 10, 20260,40477+0,00025 · +0,06%
3 thg 10, 20260,40452+0,00019 · +0,05%
2 thg 10, 20260,40433+0,00470 · +1,18%
1 thg 10, 20260,39963−0,00172 · −0,43%
30 thg 9, 20260,40135−0,00185 · −0,46%
29 thg 9, 20260,4032−0,00052 · −0,13%
28 thg 9, 20260,40372+0,00041 · +0,10%
27 thg 9, 20260,40331−0,00038 · −0,09%
26 thg 9, 20260,40369−0,00071 · −0,18%

Số tiền phổ biến

  • 10 NOK4,21 PLN
  • 50 NOK21,04 PLN
  • 100 NOK42,08 PLN
  • 250 NOK105,2 PLN
  • 500 NOK210,39 PLN
  • 1.000 NOK420,78 PLN
  • 5.000 NOK2.103,9 PLN
  • 10.000 NOK4.207,8 PLN
  • 1 PLN2,38 NOK
  • 5 PLN11,88 NOK
  • 10 PLN23,77 NOK
  • 50 PLN118,83 NOK
  • 100 PLN237,65 NOK
  • 500 PLN1.188,27 NOK
  • 1.000 PLN2.376,54 NOK
  • 5.000 PLN11.882,69 NOK
  • 10.000 PLN23.765,38 NOK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NOK sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NOK = 0,42078 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 2,377 NOK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NOK sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,05%: thấp nhất 0,39963, cao nhất 0,42113, trung bình 0,40901 PLN cho 1 NOK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.