Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NOK sang ILS

1 Krone Na Uy bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NOK = 0,33278 ILS1 ILS = 3,005 NOKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,31579
Cao nhất
0,33366
Trung bình
0,32289
Thay đổi
+4,10%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,33278−0,00089 · −0,27%
23 thg 10, 20260,33366+0,00314 · +0,95%
22 thg 10, 20260,33052+0,00170 · +0,52%
21 thg 10, 20260,32882+0,00032 · +0,10%
20 thg 10, 20260,3285−0,00032 · −0,10%
19 thg 10, 20260,32882+0,00127 · +0,39%
18 thg 10, 20260,32755−0,00067 · −0,20%
17 thg 10, 20260,32822+0,00125 · +0,38%
16 thg 10, 20260,32697+0,00036 · +0,11%
15 thg 10, 20260,3266+0,00360 · +1,11%
14 thg 10, 20260,323+0,00107 · +0,33%
13 thg 10, 20260,32194+0,00151 · +0,47%
12 thg 10, 20260,32043−0,00019 · −0,06%
11 thg 10, 20260,32062+0,00012 · +0,04%
10 thg 10, 20260,3205+0,00064 · +0,20%
9 thg 10, 20260,31986−0,00056 · −0,17%
8 thg 10, 20260,32041+0,00146 · +0,46%
7 thg 10, 20260,31895+0,00032 · +0,10%
6 thg 10, 20260,31863+0,00284 · +0,90%
5 thg 10, 20260,31579−0,00285 · −0,90%
4 thg 10, 20260,31864+0,00151 · +0,48%
3 thg 10, 20260,31713−0,00207 · −0,65%
2 thg 10, 20260,31919+0,00125 · +0,39%
1 thg 10, 20260,31795−0,00150 · −0,47%
30 thg 9, 20260,31945−0,00251 · −0,78%
29 thg 9, 20260,32196+0,00134 · +0,42%
28 thg 9, 20260,32062+0,00152 · +0,48%
27 thg 9, 20260,31909−0,00130 · −0,41%
26 thg 9, 20260,32039+0,00071 · +0,22%
25 thg 9, 20260,31968

Số tiền phổ biến

  • 10 NOK3,33 ILS
  • 50 NOK16,64 ILS
  • 100 NOK33,28 ILS
  • 250 NOK83,19 ILS
  • 500 NOK166,39 ILS
  • 1.000 NOK332,78 ILS
  • 5.000 NOK1.663,88 ILS
  • 10.000 NOK3.327,76 ILS
  • 1 ILS3,01 NOK
  • 5 ILS15,03 NOK
  • 10 ILS30,05 NOK
  • 50 ILS150,25 NOK
  • 100 ILS300,5 NOK
  • 500 ILS1.502,51 NOK
  • 1.000 ILS3.005,02 NOK
  • 5.000 ILS15.025,12 NOK
  • 10.000 ILS30.050,24 NOK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NOK sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NOK = 0,33278 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 3,005 NOK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NOK sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,10%: thấp nhất 0,31579, cao nhất 0,33366, trung bình 0,32289 ILS cho 1 NOK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.