Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NOK sang BYN

1 Krone Na Uy bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NOK = 0,31413 BYN1 BYN = 3,183 NOKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,311
Cao nhất
0,32094
Trung bình
0,31701
Thay đổi
−1,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,31413−0,00024 · −0,08%
24 thg 10, 20260,31437−0,00248 · −0,78%
23 thg 10, 20260,31685−0,00053 · −0,17%
22 thg 10, 20260,31739+0,00057 · +0,18%
21 thg 10, 20260,31682−0,00010 · −0,03%
20 thg 10, 20260,31692−0,00358 · −1,12%
19 thg 10, 20260,3205+0,00067 · +0,21%
18 thg 10, 20260,31983+0,00047 · +0,15%
17 thg 10, 20260,31935+0,00055 · +0,17%
16 thg 10, 20260,3188+0,00044 · +0,14%
15 thg 10, 20260,31836+0,00183 · +0,58%
14 thg 10, 20260,31653+0,00089 · +0,28%
13 thg 10, 20260,31563−0,00229 · −0,72%
12 thg 10, 20260,31792−0,00038 · −0,12%
11 thg 10, 20260,31831−0,00009 · −0,03%
10 thg 10, 20260,31839−0,00118 · −0,37%
9 thg 10, 20260,31957−0,00068 · −0,21%
8 thg 10, 20260,32025−0,00069 · −0,21%
7 thg 10, 20260,32094+0,00308 · +0,97%
6 thg 10, 20260,31785+0,00685 · +2,20%
5 thg 10, 20260,311−0,00128 · −0,41%
4 thg 10, 20260,31228−0,00074 · −0,24%
3 thg 10, 20260,31303−0,00181 · −0,57%
2 thg 10, 20260,31484+0,00208 · +0,67%
1 thg 10, 20260,31275−0,00174 · −0,55%
30 thg 9, 20260,31449−0,00281 · −0,89%
29 thg 9, 20260,3173−0,00067 · −0,21%
28 thg 9, 20260,31797+0,00010 · +0,03%
27 thg 9, 20260,31787+0,00038 · +0,12%
26 thg 9, 20260,31749−0,00197 · −0,62%

Số tiền phổ biến

  • 10 NOK3,14 BYN
  • 50 NOK15,71 BYN
  • 100 NOK31,41 BYN
  • 250 NOK78,53 BYN
  • 500 NOK157,07 BYN
  • 1.000 NOK314,13 BYN
  • 5.000 NOK1.570,66 BYN
  • 10.000 NOK3.141,32 BYN
  • 1 BYN3,18 NOK
  • 5 BYN15,92 NOK
  • 10 BYN31,83 NOK
  • 50 BYN159,17 NOK
  • 100 BYN318,34 NOK
  • 500 BYN1.591,69 NOK
  • 1.000 BYN3.183,37 NOK
  • 5.000 BYN15.916,87 NOK
  • 10.000 BYN31.833,73 NOK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NOK sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NOK = 0,31413 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 3,183 NOK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NOK sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,67%: thấp nhất 0,311, cao nhất 0,32094, trung bình 0,31701 BYN cho 1 NOK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.