Tỷ giá NOK sang AMD
1 Krone Na Uy bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NOK = 38,684 AMD1 AMD = 0,02585 NOKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 37,485
- Cao nhất
- 38,705
- Trung bình
- 38,091
- Thay đổi
- +0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 38,684 | −0,021 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 38,705 | +0,144 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 38,561 | +0,132 · +0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 38,429 | −0,001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 38,43 | −0,041 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 38,471 | +0,038 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 38,434 | +0,001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 38,432 | +0,201 · +0,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 38,231 | +0,156 · +0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 38,075 | −0,012 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 38,087 | +0,253 · +0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 37,834 | −0,042 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 37,877 | −0,035 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 37,912 | −0,004 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 37,916 | +0,014 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 37,902 | +0,217 · +0,58% |
| 8 thg 10, 2026 | 37,685 | −0,134 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 37,819 | +0,125 · +0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 37,693 | +0,209 · +0,56% |
| 5 thg 10, 2026 | 37,485 | −0,176 · −0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 37,661 | +0,002 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 37,659 | −0,293 · −0,77% |
| 2 thg 10, 2026 | 37,952 | +0,200 · +0,53% |
| 1 thg 10, 2026 | 37,751 | −0,095 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 37,846 | −0,237 · −0,62% |
| 29 thg 9, 2026 | 38,083 | −0,229 · −0,60% |
| 28 thg 9, 2026 | 38,312 | +0,073 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 38,239 | +0,003 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 38,236 | +0,126 · +0,33% |
| 25 thg 9, 2026 | 38,11 | −0,199 · −0,52% |
Số tiền phổ biến
- 1 NOK38,68 AMD
- 5 NOK193,42 AMD
- 10 NOK386,84 AMD
- 25 NOK967,09 AMD
- 50 NOK1.934,19 AMD
- 100 NOK3.868,38 AMD
- 500 NOK19.341,88 AMD
- 1.000 NOK38.683,75 AMD
- 100 AMD2,59 NOK
- 500 AMD12,93 NOK
- 1.000 AMD25,85 NOK
- 5.000 AMD129,25 NOK
- 10.000 AMD258,51 NOK
- 50.000 AMD1.292,53 NOK
- 100.000 AMD2.585,06 NOK
- 500.000 AMD12.925,32 NOK
- 1.000.000 AMD25.850,64 NOK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NOK sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NOK = 38,684 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,02585 NOK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NOK sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,98%: thấp nhất 37,485, cao nhất 38,705, trung bình 38,091 AMD cho 1 NOK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.