Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang NOK

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Krone Na Uy hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,02585 NOK1 NOK = 38,684 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02584
Cao nhất
0,02668
Trung bình
0,02625
Thay đổi
−0,97%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02585+0,00001 · +0,06%
23 thg 10, 20260,02584−0,00010 · −0,37%
22 thg 10, 20260,02593−0,00009 · −0,34%
21 thg 10, 20260,026020,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,02602+0,00003 · +0,11%
19 thg 10, 20260,02599−0,00003 · −0,10%
18 thg 10, 20260,026020,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,02602−0,00014 · −0,52%
16 thg 10, 20260,02616−0,00011 · −0,41%
15 thg 10, 20260,02626+0,00001 · +0,03%
14 thg 10, 20260,02626−0,00018 · −0,66%
13 thg 10, 20260,02643+0,00003 · +0,11%
12 thg 10, 20260,0264+0,00002 · +0,09%
11 thg 10, 20260,026380,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,02637−0,00001 · −0,04%
9 thg 10, 20260,02638−0,00015 · −0,57%
8 thg 10, 20260,02654+0,00009 · +0,36%
7 thg 10, 20260,02644−0,00009 · −0,33%
6 thg 10, 20260,02653−0,00015 · −0,55%
5 thg 10, 20260,02668+0,00012 · +0,47%
4 thg 10, 20260,026550,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,02655+0,00020 · +0,78%
2 thg 10, 20260,02635−0,00014 · −0,53%
1 thg 10, 20260,02649+0,00007 · +0,25%
30 thg 9, 20260,02642+0,00016 · +0,63%
29 thg 9, 20260,02626+0,00016 · +0,60%
28 thg 9, 20260,0261−0,00005 · −0,19%
27 thg 9, 20260,026150,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,02615−0,00009 · −0,33%
25 thg 9, 20260,02624+0,00014 · +0,52%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD2,59 NOK
  • 500 AMD12,93 NOK
  • 1.000 AMD25,85 NOK
  • 5.000 AMD129,25 NOK
  • 10.000 AMD258,51 NOK
  • 50.000 AMD1.292,53 NOK
  • 100.000 AMD2.585,06 NOK
  • 500.000 AMD12.925,32 NOK
  • 1.000.000 AMD25.850,64 NOK
  • 1 NOK38,68 AMD
  • 5 NOK193,42 AMD
  • 10 NOK386,84 AMD
  • 25 NOK967,09 AMD
  • 50 NOK1.934,19 AMD
  • 100 NOK3.868,38 AMD
  • 500 NOK19.341,88 AMD
  • 1.000 NOK38.683,75 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang NOK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,02585 NOK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NOK = 38,684 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang NOK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,97%: thấp nhất 0,02584, cao nhất 0,02668, trung bình 0,02625 NOK cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.