Tỷ giá NGN sang PLN
1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NGN = 0,0029223 PLN1 PLN = 342,20 NGNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0028839
- Cao nhất
- 0,0029564
- Trung bình
- 0,0029244
- Thay đổi
- +0,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0029223 | −0,0000292 · −0,99% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0029515 | +0,0000207 · +0,71% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0029308 | +0,0000214 · +0,74% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0029093 | −0,0000129 · −0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0029223 | +0,0000014 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0029208 | +0,0000009 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,00292 | +0,0000008 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0029192 | −0,0000007 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0029199 | −0,0000017 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0029216 | −0,0000037 · −0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0029253 | −0,0000180 · −0,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0029433 | −0,0000123 · −0,42% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0029557 | +0,0000137 · +0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,002942 | +0,0000009 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,002941 | −0,0000010 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,002942 | +0,0000145 · +0,50% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0029275 | −0,0000120 · −0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0029395 | +0,0000018 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0029378 | −0,0000168 · −0,57% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0029546 | −0,0000018 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0029564 | +0,0000284 · +0,97% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,002928 | +0,0000014 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0029266 | −0,0000005 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0029271 | +0,0000244 · +0,84% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0029026 | −0,0000001 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0029027 | +0,0000001 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0029026 | +0,0000126 · +0,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,00289 | +0,0000061 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0028839 | −0,0000036 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0028875 | −0,0000167 · −0,57% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 NGN2,92 PLN
- 5.000 NGN14,61 PLN
- 10.000 NGN29,22 PLN
- 25.000 NGN73,06 PLN
- 50.000 NGN146,11 PLN
- 100.000 NGN292,23 PLN
- 500.000 NGN1.461,13 PLN
- 1.000.000 NGN2.922,27 PLN
- 1 PLN342,2 NGN
- 5 PLN1.711 NGN
- 10 PLN3.422 NGN
- 50 PLN17.110 NGN
- 100 PLN34.220,01 NGN
- 500 PLN171.100,04 NGN
- 1.000 PLN342.200,09 NGN
- 5.000 PLN1.711.000,44 NGN
- 10.000 PLN3.422.000,89 NGN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NGN sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NGN = 0,0029223 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 342,20 NGN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NGN sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,62%: thấp nhất 0,0028839, cao nhất 0,0029564, trung bình 0,0029244 PLN cho 1 NGN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.