Tỷ giá NGN sang AMD
1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NGN = 0,27111 AMD1 AMD = 3,688 NGNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,271
- Cao nhất
- 0,27474
- Trung bình
- 0,27263
- Thay đổi
- −1,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,27111 | +0,00011 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,271 | −0,00009 · −0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,27109 | −0,00025 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,27134 | −0,00035 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,27169 | −0,00026 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,27194 | −0,00012 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,27206 | −0,00009 · −0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,27216 | +0,00066 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,2715 | +0,00001 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,27148 | −0,00167 · −0,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,27316 | +0,00047 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,27269 | +0,00050 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,27218 | +0,00008 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,2721 | −0,00022 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,27232 | +0,00030 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,27202 | +0,00073 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,27129 | −0,00165 · −0,61% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,27294 | −0,00071 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,27365 | +0,00069 · +0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,27296 | +0,00054 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,27243 | −0,00002 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,27245 | −0,00229 · −0,83% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,27474 | +0,00054 · +0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,2742 | +0,00048 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,27372 | −0,00043 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,27416 | −0,00010 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,27425 | +0,00083 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,27343 | −0,00006 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,27349 | −0,00019 · −0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,27368 | −0,00065 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10 NGN2,71 AMD
- 50 NGN13,56 AMD
- 100 NGN27,11 AMD
- 250 NGN67,78 AMD
- 500 NGN135,56 AMD
- 1.000 NGN271,11 AMD
- 5.000 NGN1.355,57 AMD
- 10.000 NGN2.711,13 AMD
- 100 AMD368,85 NGN
- 500 AMD1.844,25 NGN
- 1.000 AMD3.688,49 NGN
- 5.000 AMD18.442,47 NGN
- 10.000 AMD36.884,94 NGN
- 50.000 AMD184.424,68 NGN
- 100.000 AMD368.849,37 NGN
- 500.000 AMD1.844.246,84 NGN
- 1.000.000 AMD3.688.493,67 NGN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NGN sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NGN = 0,27111 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 3,688 NGN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NGN sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,18%: thấp nhất 0,271, cao nhất 0,27474, trung bình 0,27263 AMD cho 1 NGN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.