Tỷ giá MZN sang UZS
1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MZN = 185,56 UZS1 UZS = 0,0053891 MZNCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 184,12
- Cao nhất
- 189,30
- Trung bình
- 186,12
- Thay đổi
- +0,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 185,56 | −0,09 · −0,05% |
| 25 thg 10, 2026 | 185,65 | −1,09 · −0,58% |
| 24 thg 10, 2026 | 186,74 | +0,29 · +0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 186,45 | −0,80 · −0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 187,25 | −0,78 · −0,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 188,04 | +0,08 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 187,95 | −1,35 · −0,71% |
| 19 thg 10, 2026 | 189,30 | +0,58 · +0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 188,72 | −0,40 · −0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 189,12 | +1,47 · +0,78% |
| 16 thg 10, 2026 | 187,65 | +0,73 · +0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 186,93 | −0,45 · −0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 187,38 | +0,29 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 187,09 | +0,79 · +0,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 186,30 | −0,04 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 186,34 | +0,32 · +0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 186,02 | +0,42 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 185,60 | +0,97 · +0,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 184,63 | +0,29 · +0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 184,34 | +0,05 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 184,29 | −0,21 · −0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 184,50 | +0,16 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 184,34 | −0,81 · −0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 185,15 | −0,18 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 185,32 | +0,77 · +0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 184,55 | −0,69 · −0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 185,25 | +0,50 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 184,74 | +0,62 · +0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 184,12 | −1,05 · −0,56% |
| 27 thg 9, 2026 | 185,16 | −0,02 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 MZN185,56 UZS
- 5 MZN927,8 UZS
- 10 MZN1.855,6 UZS
- 25 MZN4.639,01 UZS
- 50 MZN9.278,02 UZS
- 100 MZN18.556,05 UZS
- 500 MZN92.780,23 UZS
- 1.000 MZN185.560,46 UZS
- 1.000 UZS5,39 MZN
- 5.000 UZS26,95 MZN
- 10.000 UZS53,89 MZN
- 50.000 UZS269,45 MZN
- 100.000 UZS538,91 MZN
- 500.000 UZS2.694,54 MZN
- 1.000.000 UZS5.389,08 MZN
- 5.000.000 UZS26.945,4 MZN
- 10.000.000 UZS53.890,79 MZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MZN sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MZN = 185,56 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0053891 MZN. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MZN sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 184,12, cao nhất 189,30, trung bình 186,12 UZS cho 1 MZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.