Tỷ giá MZN sang ILS
1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MZN = 0,04865 ILS1 ILS = 20,556 MZNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0475
- Cao nhất
- 0,04873
- Trung bình
- 0,04813
- Thay đổi
- +2,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04865 | −0,00008 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04873 | +0,00023 · +0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0485 | +0,00012 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04838 | −0,00001 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04839 | −0,00015 · −0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04854 | +0,00020 · +0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04834 | −0,00013 · −0,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04847 | +0,00008 · +0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04839 | −0,00018 · −0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04858 | +0,00030 · +0,63% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04827 | −0,00018 · −0,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04845 | +0,00041 · +0,85% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04805 | +0,00005 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,048 | +0,00007 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04793 | +0,00009 · +0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04783 | −0,00018 · −0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04802 | +0,00023 · +0,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04779 | −0,00012 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04791 | +0,00010 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04781 | −0,00020 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04801 | +0,00019 · +0,40% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04782 | −0,00027 · −0,55% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04809 | +0,00003 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04806 | +0,00001 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04804 | −0,00011 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04815 | +0,00038 · +0,80% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04777 | +0,00027 · +0,57% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0475 | −0,00022 · −0,46% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04772 | +0,00002 · +0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0477 |
Số tiền phổ biến
- 100 MZN4,86 ILS
- 500 MZN24,32 ILS
- 1.000 MZN48,65 ILS
- 2.500 MZN121,62 ILS
- 5.000 MZN243,24 ILS
- 10.000 MZN486,48 ILS
- 50.000 MZN2.432,42 ILS
- 100.000 MZN4.864,84 ILS
- 1 ILS20,56 MZN
- 5 ILS102,78 MZN
- 10 ILS205,56 MZN
- 50 ILS1.027,78 MZN
- 100 ILS2.055,57 MZN
- 500 ILS10.277,84 MZN
- 1.000 ILS20.555,68 MZN
- 5.000 ILS102.778,38 MZN
- 10.000 ILS205.556,75 MZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MZN sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MZN = 0,04865 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 20,556 MZN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MZN sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,00%: thấp nhất 0,0475, cao nhất 0,04873, trung bình 0,04813 ILS cho 1 MZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.