Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang XRP

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu XRP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 0,19136 XRP1 XRP = 5,226 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,15762
Cao nhất
0,19136
Trung bình
0,17492
Thay đổi
+21,41%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,19136+0,00441 · +2,36%
25 thg 10, 20260,18696−0,00256 · −1,35%
24 thg 10, 20260,18952+0,00382 · +2,06%
23 thg 10, 20260,1857+0,00346 · +1,90%
22 thg 10, 20260,18224−0,00176 · −0,96%
21 thg 10, 20260,18399−0,00053 · −0,29%
20 thg 10, 20260,18453−0,00270 · −1,44%
19 thg 10, 20260,18723−0,00084 · −0,45%
18 thg 10, 20260,18808+0,00097 · +0,52%
17 thg 10, 20260,18711+0,00365 · +1,99%
16 thg 10, 20260,18346−0,00419 · −2,23%
15 thg 10, 20260,18765+0,00889 · +4,97%
14 thg 10, 20260,17876+0,00050 · +0,28%
13 thg 10, 20260,17825+0,00514 · +2,97%
12 thg 10, 20260,17311−0,00226 · −1,29%
11 thg 10, 20260,17537+0,00146 · +0,84%
10 thg 10, 20260,17391−0,00094 · −0,54%
9 thg 10, 20260,17485+0,00138 · +0,79%
8 thg 10, 20260,17347+0,00672 · +4,03%
7 thg 10, 20260,16675+0,00385 · +2,36%
6 thg 10, 20260,1629+0,00046 · +0,28%
5 thg 10, 20260,16244−0,00177 · −1,08%
4 thg 10, 20260,16421−0,00084 · −0,51%
3 thg 10, 20260,16505+0,00497 · +3,10%
2 thg 10, 20260,16009−0,00250 · −1,54%
1 thg 10, 20260,16259−0,00146 · −0,89%
30 thg 9, 20260,16405−0,00099 · −0,60%
29 thg 9, 20260,16503+0,00143 · +0,88%
28 thg 9, 20260,1636+0,00083 · +0,51%
27 thg 9, 20260,16277+0,00515 · +3,27%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR0,1914 XRP
  • 5 MYR0,9568 XRP
  • 10 MYR1,91 XRP
  • 50 MYR9,57 XRP
  • 100 MYR19,14 XRP
  • 500 MYR95,68 XRP
  • 1.000 MYR191,36 XRP
  • 5.000 MYR956,81 XRP
  • 10.000 MYR1.913,62 XRP
  • 1 XRP5,23 MYR
  • 5 XRP26,13 MYR
  • 10 XRP52,26 MYR
  • 25 XRP130,64 MYR
  • 50 XRP261,28 MYR
  • 100 XRP522,57 MYR
  • 500 XRP2.612,85 MYR
  • 1.000 XRP5.225,7 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang XRP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 0,19136 XRP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XRP = 5,226 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang XRP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +21,41%: thấp nhất 0,15762, cao nhất 0,19136, trung bình 0,17492 XRP cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.