Tỷ giá MYR sang VND
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 6.322,06 VND1 VND = 0,0001582 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6.275,60
- Cao nhất
- 6.374,68
- Trung bình
- 6.343,86
- Thay đổi
- −0,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 6.322,06 | +46,46 · +0,74% |
| 24 thg 10, 2026 | 6.275,60 | −49,98 · −0,79% |
| 23 thg 10, 2026 | 6.325,58 | −4,78 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 6.330,36 | −12,25 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 6.342,62 | +6,37 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 6.336,24 | −8,68 · −0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 6.344,92 | +6,15 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 6.338,77 | +14,87 · +0,24% |
| 17 thg 10, 2026 | 6.323,90 | −2,44 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 6.326,34 | −17,40 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 6.343,74 | −1,26 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 6.345,00 | +4,63 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 6.340,37 | −0,02 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 6.340,39 | +9,96 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 6.330,43 | +21,25 · +0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 6.309,19 | −11,40 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 6.320,59 | −21,11 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 6.341,70 | −22,91 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 6.364,61 | +2,01 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 6.362,60 | −0,85 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 6.363,45 | +2,52 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 6.360,93 | −4,71 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 6.365,64 | −6,68 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 6.372,33 | +21,36 · +0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 6.350,97 | −4,20 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 6.355,17 | +0,46 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 6.354,71 | +1,63 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 6.353,08 | −21,60 · −0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 6.374,68 | +1,90 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 6.372,78 | +1,80 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR6.322,06 VND
- 5 MYR31.610,32 VND
- 10 MYR63.220,63 VND
- 50 MYR316.103,17 VND
- 100 MYR632.206,34 VND
- 500 MYR3.161.031,68 VND
- 1.000 MYR6.322.063,36 VND
- 5.000 MYR31.610.316,78 VND
- 10.000 MYR63.220.633,56 VND
- 1.000 VND0,1582 MYR
- 5.000 VND0,7909 MYR
- 10.000 VND1,58 MYR
- 50.000 VND7,91 MYR
- 100.000 VND15,82 MYR
- 500.000 VND79,09 MYR
- 1.000.000 VND158,18 MYR
- 5.000.000 VND790,88 MYR
- 10.000.000 VND1.581,76 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 6.322,06 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0001582 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,77%: thấp nhất 6.275,60, cao nhất 6.374,68, trung bình 6.343,86 VND cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.