Tỷ giá MYR sang DOP
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Peso Dominica hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 14,981 DOP1 DOP = 0,06675 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 14,137
- Cao nhất
- 15,066
- Trung bình
- 14,84
- Thay đổi
- +2,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 14,981 | −0,006 · −0,04% |
| 25 thg 10, 2026 | 14,987 | −0,001 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 14,987 | −0,057 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 15,044 | +0,007 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 15,037 | +0,001 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 15,036 | −0,013 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 15,049 | −0,017 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 15,066 | +0,031 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 15,035 | +0,027 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 15,009 | +0,005 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 15,003 | +0,007 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 14,997 | −0,013 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 15,009 | +0,017 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 14,992 | +0,072 · +0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 14,92 | −0,048 · −0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 14,968 | −0,029 · −0,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 14,997 | +0,011 · +0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 14,985 | +0,249 · +1,69% |
| 8 thg 10, 2026 | 14,737 | −0,007 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 14,744 | +0,075 · +0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 14,669 | +0,026 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 14,642 | −0,067 · −0,45% |
| 4 thg 10, 2026 | 14,709 | +0,024 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 14,685 | −0,019 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 14,704 | +0,130 · +0,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 14,574 | −0,004 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 14,577 | +0,440 · +3,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 14,137 | −0,443 · −3,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 14,58 | −0,013 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 14,592 | −0,006 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR14,98 DOP
- 5 MYR74,9 DOP
- 10 MYR149,81 DOP
- 50 MYR749,05 DOP
- 100 MYR1.498,09 DOP
- 500 MYR7.490,46 DOP
- 1.000 MYR14.980,92 DOP
- 5.000 MYR74.904,61 DOP
- 10.000 MYR149.809,23 DOP
- 100 DOP6,68 MYR
- 500 DOP33,38 MYR
- 1.000 DOP66,75 MYR
- 2.500 DOP166,88 MYR
- 5.000 DOP333,76 MYR
- 10.000 DOP667,52 MYR
- 50.000 DOP3.337,58 MYR
- 100.000 DOP6.675,16 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang DOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 14,981 DOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DOP = 0,06675 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang DOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,62%: thấp nhất 14,137, cao nhất 15,066, trung bình 14,84 DOP cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.