Tất cả tỷ giá

Tỷ giá DOP sang MYR

1 Peso Dominica bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 DOP = 0,06673 MYR1 MYR = 14,987 DOPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06637
Cao nhất
0,07074
Trung bình
0,06746
Thay đổi
−2,79%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,066730,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,06672+0,00025 · +0,38%
23 thg 10, 20260,06647−0,00003 · −0,05%
22 thg 10, 20260,0665−0,00001 · −0,01%
21 thg 10, 20260,06651+0,00006 · +0,09%
20 thg 10, 20260,06645+0,00007 · +0,11%
19 thg 10, 20260,06637−0,00014 · −0,20%
18 thg 10, 20260,06651−0,00012 · −0,18%
17 thg 10, 20260,06663−0,00002 · −0,04%
16 thg 10, 20260,06665−0,00003 · −0,04%
15 thg 10, 20260,06668+0,00006 · +0,08%
14 thg 10, 20260,06663−0,00008 · −0,11%
13 thg 10, 20260,0667−0,00032 · −0,48%
12 thg 10, 20260,06703+0,00022 · +0,32%
11 thg 10, 20260,06681+0,00013 · +0,19%
10 thg 10, 20260,06668−0,00005 · −0,08%
9 thg 10, 20260,06673−0,00113 · −1,66%
8 thg 10, 20260,06786+0,00003 · +0,05%
7 thg 10, 20260,06782−0,00035 · −0,51%
6 thg 10, 20260,06817−0,00012 · −0,18%
5 thg 10, 20260,06829+0,00031 · +0,45%
4 thg 10, 20260,06799−0,00011 · −0,16%
3 thg 10, 20260,0681+0,00009 · +0,13%
2 thg 10, 20260,06801−0,00061 · −0,89%
1 thg 10, 20260,06862+0,00002 · +0,02%
30 thg 9, 20260,0686−0,00214 · −3,02%
29 thg 9, 20260,07074+0,00215 · +3,13%
28 thg 9, 20260,06859+0,00006 · +0,09%
27 thg 9, 20260,06853+0,00003 · +0,04%
26 thg 9, 20260,0685−0,00014 · −0,20%

Số tiền phổ biến

  • 100 DOP6,67 MYR
  • 500 DOP33,36 MYR
  • 1.000 DOP66,73 MYR
  • 2.500 DOP166,82 MYR
  • 5.000 DOP333,63 MYR
  • 10.000 DOP667,26 MYR
  • 50.000 DOP3.336,32 MYR
  • 100.000 DOP6.672,63 MYR
  • 1 MYR14,99 DOP
  • 5 MYR74,93 DOP
  • 10 MYR149,87 DOP
  • 50 MYR749,33 DOP
  • 100 MYR1.498,66 DOP
  • 500 MYR7.493,3 DOP
  • 1.000 MYR14.986,59 DOP
  • 5.000 MYR74.932,97 DOP
  • 10.000 MYR149.865,93 DOP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá DOP sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 DOP = 0,06673 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 14,987 DOP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá DOP sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,79%: thấp nhất 0,06637, cao nhất 0,07074, trung bình 0,06746 MYR cho 1 DOP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.