Tỷ giá MYR sang CRC
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Colón Costa Rica hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 110,93 CRC1 CRC = 0,009015 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 110,47
- Cao nhất
- 112,33
- Trung bình
- 111,52
- Thay đổi
- −0,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 110,93 | −0,55 · −0,50% |
| 24 thg 10, 2026 | 111,48 | −0,27 · −0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 111,75 | +0,04 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 111,71 | +0,16 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 111,55 | +0,13 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 111,42 | +0,05 · +0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 111,37 | +0,90 · +0,81% |
| 18 thg 10, 2026 | 110,47 | −0,77 · −0,69% |
| 17 thg 10, 2026 | 111,24 | −0,12 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 111,36 | −0,16 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 111,52 | −0,12 · −0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 111,65 | +0,26 · +0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 111,39 | −0,18 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 111,57 | +0,74 · +0,66% |
| 11 thg 10, 2026 | 110,83 | −0,27 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 111,10 | −0,35 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 111,45 | −0,09 · −0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 111,54 | −0,27 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 111,80 | −0,19 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 112,00 | −0,06 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 112,06 | −0,27 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 112,33 | +0,17 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 112,16 | −0,04 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 112,20 | +0,37 · +0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 111,83 | 0,00 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 111,82 | +0,34 · +0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 111,48 | +0,16 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 111,33 | +0,14 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 111,19 | −0,29 · −0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 111,48 | +0,29 · +0,26% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR110,93 CRC
- 5 MYR554,63 CRC
- 10 MYR1.109,26 CRC
- 50 MYR5.546,3 CRC
- 100 MYR11.092,59 CRC
- 500 MYR55.462,97 CRC
- 1.000 MYR110.925,95 CRC
- 5.000 MYR554.629,75 CRC
- 10.000 MYR1.109.259,49 CRC
- 1.000 CRC9,02 MYR
- 5.000 CRC45,08 MYR
- 10.000 CRC90,15 MYR
- 25.000 CRC225,38 MYR
- 50.000 CRC450,75 MYR
- 100.000 CRC901,5 MYR
- 500.000 CRC4.507,51 MYR
- 1.000.000 CRC9.015,02 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang CRC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 110,93 CRC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CRC = 0,009015 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang CRC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,24%: thấp nhất 110,47, cao nhất 112,33, trung bình 111,52 CRC cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.