Tỷ giá MYR sang BZD
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Đô la Belize hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,49304 BZD1 BZD = 2,028 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,49221
- Cao nhất
- 0,49519
- Trung bình
- 0,49329
- Thay đổi
- −0,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,49304 | −0,00020 · −0,04% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,49324 | +0,00035 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,49289 | −0,00016 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,49305 | −0,00012 · −0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,49317 | +0,00043 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,49274 | −0,00035 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,49309 | −0,00210 · −0,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,49519 | +0,00126 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,49393 | +0,00065 · +0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,49327 | +0,00019 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,49308 | −0,00035 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,49342 | −0,00078 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,4942 | +0,00050 · +0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,49371 | +0,00099 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,49271 | −0,00035 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,49306 | +0,00010 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,49297 | +0,00075 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,49221 | −0,00011 · −0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,49233 | −0,00008 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,49241 | +0,00018 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,49223 | −0,00010 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,49234 | −0,00130 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,49364 | +0,00051 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,49313 | −0,00195 · −0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,49509 | +0,00215 · +0,44% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,49294 | −0,00046 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,4934 | +0,00030 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,49311 | −0,00029 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,4934 | −0,00131 · −0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,49471 | +0,00028 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,493 BZD
- 5 MYR2,47 BZD
- 10 MYR4,93 BZD
- 50 MYR24,65 BZD
- 100 MYR49,3 BZD
- 500 MYR246,52 BZD
- 1.000 MYR493,04 BZD
- 5.000 MYR2.465,18 BZD
- 10.000 MYR4.930,35 BZD
- 1 BZD2,03 MYR
- 5 BZD10,14 MYR
- 10 BZD20,28 MYR
- 25 BZD50,71 MYR
- 50 BZD101,41 MYR
- 100 BZD202,83 MYR
- 500 BZD1.014,13 MYR
- 1.000 BZD2.028,25 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang BZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,49304 BZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BZD = 2,028 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang BZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,28%: thấp nhất 0,49221, cao nhất 0,49519, trung bình 0,49329 BZD cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.