Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang BWP

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Pula Botswana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 3,387 BWP1 BWP = 0,29528 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,303
Cao nhất
3,478
Trung bình
3,371
Thay đổi
+1,31%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,387+0,025 · +0,73%
24 thg 10, 20263,362+0,011 · +0,34%
23 thg 10, 20263,351−0,006 · −0,18%
22 thg 10, 20263,357−0,001 · −0,02%
21 thg 10, 20263,357−0,003 · −0,09%
20 thg 10, 20263,36−0,004 · −0,12%
19 thg 10, 20263,365+0,008 · +0,25%
18 thg 10, 20263,356+0,002 · +0,07%
17 thg 10, 20263,354−0,012 · −0,35%
16 thg 10, 20263,366+0,018 · +0,55%
15 thg 10, 20263,348+0,045 · +1,37%
14 thg 10, 20263,303−0,063 · −1,86%
13 thg 10, 20263,365−0,008 · −0,23%
12 thg 10, 20263,373+0,008 · +0,24%
11 thg 10, 20263,365+0,001 · +0,02%
10 thg 10, 20263,364−0,004 · −0,12%
9 thg 10, 20263,368−0,009 · −0,27%
8 thg 10, 20263,377+0,014 · +0,41%
7 thg 10, 20263,364−0,005 · −0,15%
6 thg 10, 20263,369−0,010 · −0,29%
5 thg 10, 20263,379−0,075 · −2,17%
4 thg 10, 20263,453−0,016 · −0,47%
3 thg 10, 20263,47−0,009 · −0,25%
2 thg 10, 20263,478+0,024 · +0,70%
1 thg 10, 20263,454+0,106 · +3,18%
30 thg 9, 20263,3480,000 · 0,00%
29 thg 9, 20263,348+0,009 · +0,28%
28 thg 9, 20263,339+0,002 · +0,05%
27 thg 9, 20263,337+0,002 · +0,05%
26 thg 9, 20263,335−0,007 · −0,22%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR3,39 BWP
  • 5 MYR16,93 BWP
  • 10 MYR33,87 BWP
  • 50 MYR169,33 BWP
  • 100 MYR338,66 BWP
  • 500 MYR1.693,29 BWP
  • 1.000 MYR3.386,59 BWP
  • 5.000 MYR16.932,94 BWP
  • 10.000 MYR33.865,88 BWP
  • 10 BWP2,95 MYR
  • 50 BWP14,76 MYR
  • 100 BWP29,53 MYR
  • 250 BWP73,82 MYR
  • 500 BWP147,64 MYR
  • 1.000 BWP295,28 MYR
  • 5.000 BWP1.476,41 MYR
  • 10.000 BWP2.952,82 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang BWP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 3,387 BWP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BWP = 0,29528 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang BWP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,31%: thấp nhất 3,303, cao nhất 3,478, trung bình 3,371 BWP cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.