Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BWP sang MYR

1 Pula Botswana bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BWP = 0,29528 MYR1 MYR = 3,387 BWPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,28751
Cao nhất
0,3028
Trung bình
0,29671
Thay đổi
−1,30%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,29528−0,00216 · −0,73%
24 thg 10, 20260,29745−0,00102 · −0,34%
23 thg 10, 20260,29846+0,00054 · +0,18%
22 thg 10, 20260,29793+0,00007 · +0,02%
21 thg 10, 20260,29785+0,00027 · +0,09%
20 thg 10, 20260,29758+0,00037 · +0,12%
19 thg 10, 20260,29721−0,00073 · −0,24%
18 thg 10, 20260,29794−0,00020 · −0,07%
17 thg 10, 20260,29814+0,00106 · +0,36%
16 thg 10, 20260,29709−0,00163 · −0,55%
15 thg 10, 20260,29871−0,00408 · −1,35%
14 thg 10, 20260,3028+0,00564 · +1,90%
13 thg 10, 20260,29716+0,00068 · +0,23%
12 thg 10, 20260,29647−0,00071 · −0,24%
11 thg 10, 20260,29718−0,00006 · −0,02%
10 thg 10, 20260,29725+0,00037 · +0,12%
9 thg 10, 20260,29688+0,00080 · +0,27%
8 thg 10, 20260,29608−0,00122 · −0,41%
7 thg 10, 20260,2973+0,00044 · +0,15%
6 thg 10, 20260,29685+0,00086 · +0,29%
5 thg 10, 20260,29599+0,00641 · +2,21%
4 thg 10, 20260,28958+0,00137 · +0,47%
3 thg 10, 20260,28821+0,00071 · +0,25%
2 thg 10, 20260,28751−0,00202 · −0,70%
1 thg 10, 20260,28952−0,00920 · −3,08%
30 thg 9, 20260,29873+0,00004 · +0,01%
29 thg 9, 20260,29868−0,00084 · −0,28%
28 thg 9, 20260,29952−0,00014 · −0,05%
27 thg 9, 20260,29965−0,00016 · −0,05%
26 thg 9, 20260,29981+0,00065 · +0,22%

Số tiền phổ biến

  • 10 BWP2,95 MYR
  • 50 BWP14,76 MYR
  • 100 BWP29,53 MYR
  • 250 BWP73,82 MYR
  • 500 BWP147,64 MYR
  • 1.000 BWP295,28 MYR
  • 5.000 BWP1.476,41 MYR
  • 10.000 BWP2.952,82 MYR
  • 1 MYR3,39 BWP
  • 5 MYR16,93 BWP
  • 10 MYR33,87 BWP
  • 50 MYR169,33 BWP
  • 100 MYR338,66 BWP
  • 500 MYR1.693,29 BWP
  • 1.000 MYR3.386,59 BWP
  • 5.000 MYR16.932,94 BWP
  • 10.000 MYR33.865,88 BWP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BWP sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BWP = 0,29528 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 3,387 BWP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BWP sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,30%: thấp nhất 0,28751, cao nhất 0,3028, trung bình 0,29671 MYR cho 1 BWP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.