Tỷ giá MYR sang BNB
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu BNB hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,0003287 BNB1 BNB = 3.042,50 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003095
- Cao nhất
- 0,0003424
- Trung bình
- 0,0003253
- Thay đổi
- +3,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0003287 | −0,0000021 · −0,63% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0003307 | −0,0000009 · −0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003316 | +0,0000010 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003306 | −0,0000003 · −0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003309 | −0,0000009 · −0,29% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003319 | −0,0000059 · −1,75% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003378 | −0,0000016 · −0,48% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003394 | +0,0000001 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003393 | +0,0000036 · +1,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0003358 | −0,0000066 · −1,93% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003424 | +0,0000132 · +4,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003292 | +0,0000004 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003288 | +0,0000036 · +1,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003252 | −0,0000020 · −0,62% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003272 | −0,0000002 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003274 | −0,0000018 · −0,55% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003292 | +0,0000115 · +3,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003176 | −0,0000012 · −0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003189 | +0,0000056 · +1,78% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003133 | +0,0000037 · +1,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003095 | −0,0000018 · −0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003113 | −0,0000084 · −2,62% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003197 | +0,0000063 · +2,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003134 | −0,0000046 · −1,44% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000318 | −0,0000036 · −1,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003215 | −0,0000023 · −0,72% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003238 | +0,0000064 · +2,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003174 | −0,0000008 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003183 | +0,0000012 · +0,38% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003171 | −0,0000008 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,000329 BNB
- 5 MYR0,001643 BNB
- 10 MYR0,003287 BNB
- 50 MYR0,0164 BNB
- 100 MYR0,0329 BNB
- 500 MYR0,1643 BNB
- 1.000 MYR0,3287 BNB
- 5.000 MYR1,64 BNB
- 10.000 MYR3,29 BNB
- 1 BNB3.042,5 MYR
- 5 BNB15.212,48 MYR
- 10 BNB30.424,96 MYR
- 25 BNB76.062,4 MYR
- 50 BNB152.124,8 MYR
- 100 BNB304.249,6 MYR
- 500 BNB1.521.247,98 MYR
- 1.000 BNB3.042.495,97 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang BNB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,0003287 BNB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BNB = 3.042,50 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang BNB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,39%: thấp nhất 0,0003095, cao nhất 0,0003424, trung bình 0,0003253 BNB cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.