Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BNB sang MYR

1 BNB bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BNB = 3.010,36 MYR1 MYR = 0,0003322 BNBCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2.920,69
Cao nhất
3.230,56
Trung bình
3.072,13
Thay đổi
−4,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20263.010,36−32,14 · −1,06%
25 thg 10, 20263.042,50+19,03 · +0,63%
24 thg 10, 20263.023,46+7,79 · +0,26%
23 thg 10, 20263.015,67−9,22 · −0,30%
22 thg 10, 20263.024,89+2,95 · +0,10%
21 thg 10, 20263.021,94+8,64 · +0,29%
20 thg 10, 20263.013,30+52,69 · +1,78%
19 thg 10, 20262.960,61+14,30 · +0,49%
18 thg 10, 20262.946,31−0,55 · −0,02%
17 thg 10, 20262.946,86−31,16 · −1,05%
16 thg 10, 20262.978,03+57,34 · +1,96%
15 thg 10, 20262.920,69−116,71 · −3,84%
14 thg 10, 20263.037,40−3,96 · −0,13%
13 thg 10, 20263.041,37−34,09 · −1,11%
12 thg 10, 20263.075,45+19,13 · +0,63%
11 thg 10, 20263.056,32+1,54 · +0,05%
10 thg 10, 20263.054,78+16,77 · +0,55%
9 thg 10, 20263.038,01−110,15 · −3,50%
8 thg 10, 20263.148,15+11,91 · +0,38%
7 thg 10, 20263.136,25−55,79 · −1,75%
6 thg 10, 20263.192,03−38,52 · −1,19%
5 thg 10, 20263.230,56+18,21 · +0,57%
4 thg 10, 20263.212,35+84,19 · +2,69%
3 thg 10, 20263.128,16−62,97 · −1,97%
2 thg 10, 20263.191,13+46,02 · +1,46%
1 thg 10, 20263.145,12+34,82 · +1,12%
30 thg 9, 20263.110,30+22,27 · +0,72%
29 thg 9, 20263.088,03−62,20 · −1,97%
28 thg 9, 20263.150,23+8,28 · +0,26%
27 thg 9, 20263.141,95−11,89 · −0,38%

Số tiền phổ biến

  • 1 BNB3.010,36 MYR
  • 5 BNB15.051,8 MYR
  • 10 BNB30.103,6 MYR
  • 25 BNB75.259 MYR
  • 50 BNB150.517,99 MYR
  • 100 BNB301.035,98 MYR
  • 500 BNB1.505.179,9 MYR
  • 1.000 BNB3.010.359,8 MYR
  • 1 MYR0,000332 BNB
  • 5 MYR0,001661 BNB
  • 10 MYR0,003322 BNB
  • 50 MYR0,0166 BNB
  • 100 MYR0,0332 BNB
  • 500 MYR0,1661 BNB
  • 1.000 MYR0,3322 BNB
  • 5.000 MYR1,66 BNB
  • 10.000 MYR3,32 BNB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BNB sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BNB = 3.010,36 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,0003322 BNB. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BNB sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,55%: thấp nhất 2.920,69, cao nhất 3.230,56, trung bình 3.072,13 MYR cho 1 BNB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.