Tỷ giá MYR sang ANG
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,44062 ANG1 ANG = 2,27 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,43944
- Cao nhất
- 0,44254
- Trung bình
- 0,44083
- Thay đổi
- −0,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,44062 | +0,00117 · +0,27% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,43944 | −0,00058 · −0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,44002 | −0,00115 · −0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,44117 | −0,00045 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,44162 | +0,00034 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,44128 | −0,00025 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,44153 | −0,00079 · −0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,44232 | +0,00201 · +0,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,44031 | −0,00014 · −0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,44045 | −0,00084 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,44129 | +0,00029 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,441 | +0,00077 · +0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,44022 | +0,00052 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,4397 | −0,00121 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,44091 | +0,00091 · +0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,44 | −0,00046 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,44046 | +0,00094 · +0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,43952 | −0,00100 · −0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,44052 | −0,00011 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,44062 | +0,00049 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,44013 | −0,00031 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,44044 | +0,00059 · +0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,43985 | −0,00065 · −0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,4405 | −0,00204 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,44254 | +0,00094 · +0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,4416 | −0,00022 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,44182 | +0,00030 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,44152 | −0,00017 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,4417 | +0,00054 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,44116 | −0,00035 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,4406 ANG
- 5 MYR2,2 ANG
- 10 MYR4,41 ANG
- 50 MYR22,03 ANG
- 100 MYR44,06 ANG
- 500 MYR220,31 ANG
- 1.000 MYR440,62 ANG
- 5.000 MYR2.203,09 ANG
- 10.000 MYR4.406,18 ANG
- 1 ANG2,27 MYR
- 5 ANG11,35 MYR
- 10 ANG22,7 MYR
- 25 ANG56,74 MYR
- 50 ANG113,48 MYR
- 100 ANG226,95 MYR
- 500 ANG1.134,77 MYR
- 1.000 ANG2.269,54 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang ANG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,44062 ANG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ANG = 2,27 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang ANG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,20%: thấp nhất 0,43944, cao nhất 0,44254, trung bình 0,44083 ANG cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.