Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MXN sang UZS

1 Peso Mexico bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MXN = 638,84 UZS1 UZS = 0,0015653 MXNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
635,88
Cao nhất
673,66
Trung bình
652,07
Thay đổi
−5,17%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026638,84+2,96 · +0,47%
23 thg 10, 2026635,88−1,41 · −0,22%
22 thg 10, 2026637,29−14,02 · −2,15%
21 thg 10, 2026651,31−0,07 · −0,01%
20 thg 10, 2026651,38−3,58 · −0,55%
19 thg 10, 2026654,96+3,04 · +0,47%
18 thg 10, 2026651,92−1,02 · −0,16%
17 thg 10, 2026652,94+1,54 · +0,24%
16 thg 10, 2026651,40+6,37 · +0,99%
15 thg 10, 2026645,03−3,17 · −0,49%
14 thg 10, 2026648,20−3,56 · −0,55%
13 thg 10, 2026651,76+6,11 · +0,95%
12 thg 10, 2026645,64−0,46 · −0,07%
11 thg 10, 2026646,10+0,43 · +0,07%
10 thg 10, 2026645,67−6,97 · −1,07%
9 thg 10, 2026652,64−2,93 · −0,45%
8 thg 10, 2026655,57+2,29 · +0,35%
7 thg 10, 2026653,29+2,50 · +0,38%
6 thg 10, 2026650,79+4,70 · +0,73%
5 thg 10, 2026646,09−2,28 · −0,35%
4 thg 10, 2026648,37−2,23 · −0,34%
3 thg 10, 2026650,60+2,98 · +0,46%
2 thg 10, 2026647,62−3,86 · −0,59%
1 thg 10, 2026651,47−3,23 · −0,49%
30 thg 9, 2026654,70−0,23 · −0,03%
29 thg 9, 2026654,93−7,78 · −1,17%
28 thg 9, 2026662,70−6,19 · −0,93%
27 thg 9, 2026668,89+0,32 · +0,05%
26 thg 9, 2026668,57+2,51 · +0,38%
25 thg 9, 2026666,06−7,59 · −1,13%

Số tiền phổ biến

  • 1 MXN638,84 UZS
  • 5 MXN3.194,21 UZS
  • 10 MXN6.388,42 UZS
  • 25 MXN15.971,06 UZS
  • 50 MXN31.942,12 UZS
  • 100 MXN63.884,23 UZS
  • 500 MXN319.421,15 UZS
  • 1.000 MXN638.842,31 UZS
  • 1.000 UZS1,57 MXN
  • 5.000 UZS7,83 MXN
  • 10.000 UZS15,65 MXN
  • 50.000 UZS78,27 MXN
  • 100.000 UZS156,53 MXN
  • 500.000 UZS782,67 MXN
  • 1.000.000 UZS1.565,33 MXN
  • 5.000.000 UZS7.826,66 MXN
  • 10.000.000 UZS15.653,32 MXN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MXN sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MXN = 638,84 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0015653 MXN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MXN sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,17%: thấp nhất 635,88, cao nhất 673,66, trung bình 652,07 UZS cho 1 MXN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.