Tỷ giá MXN sang ILS
1 Peso Mexico bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MXN = 0,16642 ILS1 ILS = 6,009 MXNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,16506
- Cao nhất
- 0,17349
- Trung bình
- 0,1686
- Thay đổi
- −4,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,16642 | +0,00024 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,16618 | +0,00113 · +0,68% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,16506 | −0,00250 · −1,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,16756 | −0,00014 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,1677 | −0,00024 · −0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,16794 | +0,00094 · +0,56% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,167 | −0,00035 · −0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,16735 | −0,00063 · −0,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,16798 | +0,00036 · +0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,16762 | +0,00064 · +0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,16699 | −0,00181 · −1,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,16879 | +0,00228 · +1,37% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,16651 | +0,00008 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,16643 | +0,00007 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,16636 | −0,00184 · −1,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,1682 | −0,00229 · −1,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,17049 | +0,00114 · +0,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,16936 | +0,00017 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,16919 | +0,00177 · +1,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,16742 | −0,00145 · −0,86% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,16888 | +0,00082 · +0,49% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,16805 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,16805 | −0,00159 · −0,94% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16963 | −0,00016 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,16979 | −0,00092 · −0,54% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,17071 | −0,00124 · −0,72% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,17195 | +0,00036 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,17159 | −0,00069 · −0,40% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,17229 | +0,00057 · +0,33% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,17172 | −0,00178 · −1,02% |
Số tiền phổ biến
- 10 MXN1,66 ILS
- 50 MXN8,32 ILS
- 100 MXN16,64 ILS
- 250 MXN41,61 ILS
- 500 MXN83,21 ILS
- 1.000 MXN166,42 ILS
- 5.000 MXN832,12 ILS
- 10.000 MXN1.664,24 ILS
- 1 ILS6,01 MXN
- 5 ILS30,04 MXN
- 10 ILS60,09 MXN
- 50 ILS300,44 MXN
- 100 ILS600,87 MXN
- 500 ILS3.004,37 MXN
- 1.000 ILS6.008,74 MXN
- 5.000 ILS30.043,68 MXN
- 10.000 ILS60.087,36 MXN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MXN sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MXN = 0,16642 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 6,009 MXN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MXN sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,07%: thấp nhất 0,16506, cao nhất 0,17349, trung bình 0,1686 ILS cho 1 MXN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.