Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MXN sang GEL

1 Peso Mexico bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MXN = 0,13904 GEL1 GEL = 7,192 MXNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,13839
Cao nhất
0,1487
Trung bình
0,14257
Thay đổi
−6,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,13904+0,00058 · +0,42%
23 thg 10, 20260,13846+0,00007 · +0,05%
22 thg 10, 20260,13839−0,00240 · −1,71%
21 thg 10, 20260,14079−0,00009 · −0,06%
20 thg 10, 20260,14088+0,00037 · +0,27%
19 thg 10, 20260,14051+0,00014 · +0,10%
18 thg 10, 20260,14037+0,00015 · +0,11%
17 thg 10, 20260,14022−0,00072 · −0,51%
16 thg 10, 20260,14094+0,00057 · +0,40%
15 thg 10, 20260,14038−0,00110 · −0,78%
14 thg 10, 20260,14147−0,00050 · −0,36%
13 thg 10, 20260,14198+0,00119 · +0,84%
12 thg 10, 20260,14079−0,00040 · −0,28%
11 thg 10, 20260,14119+0,00016 · +0,12%
10 thg 10, 20260,14103−0,00201 · −1,40%
9 thg 10, 20260,14304−0,00107 · −0,74%
8 thg 10, 20260,14411+0,00022 · +0,15%
7 thg 10, 20260,14389+0,00029 · +0,21%
6 thg 10, 20260,14359+0,00121 · +0,85%
5 thg 10, 20260,14238−0,00062 · −0,43%
4 thg 10, 20260,143−0,00021 · −0,15%
3 thg 10, 20260,14321+0,00094 · +0,66%
2 thg 10, 20260,14228−0,00131 · −0,91%
1 thg 10, 20260,14359−0,00017 · −0,12%
30 thg 9, 20260,14376−0,00051 · −0,35%
29 thg 9, 20260,14427−0,00224 · −1,53%
28 thg 9, 20260,14651−0,00060 · −0,41%
27 thg 9, 20260,1471−0,00020 · −0,13%
26 thg 9, 20260,1473+0,00069 · +0,47%
25 thg 9, 20260,14661−0,00208 · −1,40%

Số tiền phổ biến

  • 10 MXN1,39 GEL
  • 50 MXN6,95 GEL
  • 100 MXN13,9 GEL
  • 250 MXN34,76 GEL
  • 500 MXN69,52 GEL
  • 1.000 MXN139,04 GEL
  • 5.000 MXN695,21 GEL
  • 10.000 MXN1.390,43 GEL
  • 1 GEL7,19 MXN
  • 5 GEL35,96 MXN
  • 10 GEL71,92 MXN
  • 50 GEL359,6 MXN
  • 100 GEL719,2 MXN
  • 500 GEL3.596,02 MXN
  • 1.000 GEL7.192,04 MXN
  • 5.000 GEL35.960,18 MXN
  • 10.000 GEL71.920,35 MXN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MXN sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MXN = 0,13904 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 7,192 MXN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MXN sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,49%: thấp nhất 0,13839, cao nhất 0,1487, trung bình 0,14257 GEL cho 1 MXN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.