Tỷ giá GEL sang MXN
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Peso Mexico hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 7,191 MXN1 MXN = 0,13906 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6,789
- Cao nhất
- 7,226
- Trung bình
- 7,038
- Thay đổi
- +5,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 7,191 | −0,001 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 7,192 | −0,030 · −0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 7,222 | −0,004 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 7,226 | +0,123 · +1,74% |
| 21 thg 10, 2026 | 7,103 | +0,004 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 7,098 | −0,019 · −0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 7,117 | −0,007 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 7,124 | −0,008 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 7,132 | +0,036 · +0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 7,095 | −0,029 · −0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 7,124 | +0,055 · +0,78% |
| 14 thg 10, 2026 | 7,068 | +0,025 · +0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 7,043 | −0,059 · −0,84% |
| 12 thg 10, 2026 | 7,103 | +0,020 · +0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 7,083 | −0,008 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 7,091 | +0,100 · +1,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 6,991 | +0,052 · +0,75% |
| 8 thg 10, 2026 | 6,939 | −0,011 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 6,95 | −0,014 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 6,964 | −0,059 · −0,84% |
| 5 thg 10, 2026 | 7,023 | +0,030 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 6,993 | +0,010 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 6,983 | −0,046 · −0,65% |
| 2 thg 10, 2026 | 7,029 | +0,064 · +0,92% |
| 1 thg 10, 2026 | 6,964 | +0,008 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 6,956 | +0,025 · +0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 6,931 | +0,106 · +1,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 6,826 | +0,028 · +0,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 6,798 | +0,009 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 6,789 |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL7,19 MXN
- 5 GEL35,96 MXN
- 10 GEL71,91 MXN
- 50 GEL359,56 MXN
- 100 GEL719,11 MXN
- 500 GEL3.595,55 MXN
- 1.000 GEL7.191,11 MXN
- 5.000 GEL35.955,53 MXN
- 10.000 GEL71.911,07 MXN
- 10 MXN1,39 GEL
- 50 MXN6,95 GEL
- 100 MXN13,91 GEL
- 250 MXN34,77 GEL
- 500 MXN69,53 GEL
- 1.000 MXN139,06 GEL
- 5.000 MXN695,3 GEL
- 10.000 MXN1.390,61 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang MXN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 7,191 MXN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MXN = 0,13906 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang MXN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,93%: thấp nhất 6,789, cao nhất 7,226, trung bình 7,038 MXN cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.