Tỷ giá MXN sang BYN
1 Peso Mexico bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MXN = 0,1572 BYN1 BYN = 6,361 MXNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,1572
- Cao nhất
- 0,1716
- Trung bình
- 0,1652
- Thay đổi
- −8,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,1572 | −0,00002 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,15722 | −0,00059 · −0,37% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,15781 | −0,00069 · −0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,1585 | −0,00295 · −1,82% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,16144 | −0,00034 · −0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,16179 | −0,00190 · −1,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,16369 | +0,00063 · +0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,16306 | +0,00023 · +0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,16283 | −0,00096 · −0,59% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,16379 | +0,00040 · +0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,16339 | −0,00025 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,16364 | −0,00185 · −1,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,16549 | +0,00028 · +0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,16521 | −0,00002 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,16523 | −0,00004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,16527 | −0,00279 · −1,66% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,16805 | −0,00236 · −1,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,17041 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,17041 | +0,00163 · +0,97% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,16878 | +0,00390 · +2,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,16488 | −0,00062 · −0,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,16551 | −0,00037 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,16588 | +0,00012 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,16575 | −0,00111 · −0,67% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16686 | −0,00030 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,16716 | −0,00108 · −0,64% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,16824 | −0,00229 · −1,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,17053 | −0,00040 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,17094 | +0,00021 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,17073 | −0,00087 · −0,51% |
Số tiền phổ biến
- 10 MXN1,57 BYN
- 50 MXN7,86 BYN
- 100 MXN15,72 BYN
- 250 MXN39,3 BYN
- 500 MXN78,6 BYN
- 1.000 MXN157,2 BYN
- 5.000 MXN785,98 BYN
- 10.000 MXN1.571,97 BYN
- 1 BYN6,36 MXN
- 5 BYN31,81 MXN
- 10 BYN63,61 MXN
- 50 BYN318,07 MXN
- 100 BYN636,15 MXN
- 500 BYN3.180,73 MXN
- 1.000 BYN6.361,46 MXN
- 5.000 BYN31.807,28 MXN
- 10.000 BYN63.614,55 MXN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MXN sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MXN = 0,1572 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 6,361 MXN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MXN sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,39%: thấp nhất 0,1572, cao nhất 0,1716, trung bình 0,1652 BYN cho 1 MXN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.