Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang MXN

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Peso Mexico hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 6,36 MXN1 MXN = 0,15722 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,828
Cao nhất
6,36
Trung bình
6,047
Thay đổi
+9,14%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20266,36+0,024 · +0,38%
23 thg 10, 20266,337+0,027 · +0,44%
22 thg 10, 20266,309+0,115 · +1,86%
21 thg 10, 20266,194+0,013 · +0,21%
20 thg 10, 20266,181+0,072 · +1,17%
19 thg 10, 20266,109−0,024 · −0,39%
18 thg 10, 20266,133−0,009 · −0,14%
17 thg 10, 20266,141+0,036 · +0,59%
16 thg 10, 20266,105−0,015 · −0,24%
15 thg 10, 20266,12+0,009 · +0,15%
14 thg 10, 20266,111+0,068 · +1,13%
13 thg 10, 20266,043−0,010 · −0,17%
12 thg 10, 20266,053+0,001 · +0,01%
11 thg 10, 20266,052+0,001 · +0,02%
10 thg 10, 20266,051+0,100 · +1,69%
9 thg 10, 20265,951+0,082 · +1,40%
8 thg 10, 20265,8680,000 · 0,00%
7 thg 10, 20265,868−0,057 · −0,96%
6 thg 10, 20265,925−0,140 · −2,31%
5 thg 10, 20266,065+0,023 · +0,38%
4 thg 10, 20266,042+0,014 · +0,22%
3 thg 10, 20266,029−0,005 · −0,07%
2 thg 10, 20266,033+0,040 · +0,67%
1 thg 10, 20265,993+0,011 · +0,18%
30 thg 9, 20265,982+0,038 · +0,65%
29 thg 9, 20265,944+0,080 · +1,36%
28 thg 9, 20265,864+0,014 · +0,24%
27 thg 9, 20265,85−0,007 · −0,12%
26 thg 9, 20265,857+0,030 · +0,51%
25 thg 9, 20265,828

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN6,36 MXN
  • 5 BYN31,8 MXN
  • 10 BYN63,6 MXN
  • 50 BYN318,02 MXN
  • 100 BYN636,05 MXN
  • 500 BYN3.180,23 MXN
  • 1.000 BYN6.360,45 MXN
  • 5.000 BYN31.802,27 MXN
  • 10.000 BYN63.604,53 MXN
  • 10 MXN1,57 BYN
  • 50 MXN7,86 BYN
  • 100 MXN15,72 BYN
  • 250 MXN39,31 BYN
  • 500 MXN78,61 BYN
  • 1.000 MXN157,22 BYN
  • 5.000 MXN786,11 BYN
  • 10.000 MXN1.572,22 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang MXN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 6,36 MXN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MXN = 0,15722 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang MXN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +9,14%: thấp nhất 5,828, cao nhất 6,36, trung bình 6,047 MXN cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.