Tỷ giá MUR sang GBP
1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MUR = 0,01585 GBP1 GBP = 63,092 MURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01563
- Cao nhất
- 0,01596
- Trung bình
- 0,01585
- Thay đổi
- −0,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01585 | −0,00001 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01586 | +0,00008 · +0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01578 | −0,00004 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01582 | +0,00001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01582 | −0,00007 · −0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01589 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01588 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01588 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01589 | +0,00003 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01586 | +0,00007 · +0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01579 | −0,00006 · −0,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01585 | −0,00004 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01589 | −0,00003 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01593 | +0,00001 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01592 | +0,00001 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0159 | −0,00003 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01594 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01593 | −0,00003 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01596 | +0,00034 · +2,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01563 | −0,00011 · −0,69% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01574 | +0,00004 · +0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01569 | −0,00003 · −0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01573 | −0,00007 · −0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01579 | −0,00003 · −0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01582 | −0,00005 · −0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01587 | −0,00002 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01589 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01588 | −0,00001 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01589 | −0,00006 · −0,39% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01595 |
Số tiền phổ biến
- 100 MUR1,58 GBP
- 500 MUR7,92 GBP
- 1.000 MUR15,85 GBP
- 2.500 MUR39,62 GBP
- 5.000 MUR79,25 GBP
- 10.000 MUR158,5 GBP
- 50.000 MUR792,49 GBP
- 100.000 MUR1.584,98 GBP
- 1 GBP63,09 MUR
- 5 GBP315,46 MUR
- 10 GBP630,92 MUR
- 50 GBP3.154,6 MUR
- 100 GBP6.309,21 MUR
- 500 GBP31.546,05 MUR
- 1.000 GBP63.092,1 MUR
- 5.000 GBP315.460,48 MUR
- 10.000 GBP630.920,96 MUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MUR sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MUR = 0,01585 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 63,092 MUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MUR sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,62%: thấp nhất 0,01563, cao nhất 0,01596, trung bình 0,01585 GBP cho 1 MUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.