Tỷ giá MRU sang VND
1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MRU = 642,05 VND1 VND = 0,0015575 MRUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 641,10
- Cao nhất
- 650,64
- Trung bình
- 646,27
- Thay đổi
- −0,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 642,05 | −3,96 · −0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 646,01 | +1,73 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 644,27 | −1,28 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 645,56 | −0,39 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 645,95 | −0,10 · −0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 646,05 | +1,00 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 645,05 | −0,97 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 646,03 | +1,23 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 644,80 | +1,64 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 643,16 | +2,06 · +0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 641,10 | −0,13 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 641,23 | −7,18 · −1,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 648,41 | +4,46 · +0,69% |
| 11 thg 10, 2026 | 643,95 | −1,20 · −0,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 645,14 | −3,98 · −0,61% |
| 9 thg 10, 2026 | 649,12 | +1,38 · +0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 647,74 | −2,29 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 650,03 | +0,75 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 649,28 | +1,53 · +0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 647,75 | −2,89 · −0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 650,64 | +1,85 · +0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 648,79 | +0,48 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 648,31 | +2,37 · +0,37% |
| 1 thg 10, 2026 | 645,95 | −0,01 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 645,95 | −1,41 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 647,36 | +2,54 · +0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 644,82 | −2,31 · −0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 647,12 | +1,01 · +0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 646,11 | −2,94 · −0,45% |
| 25 thg 9, 2026 | 649,05 | +1,57 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 MRU642,05 VND
- 5 MRU3.210,24 VND
- 10 MRU6.420,48 VND
- 25 MRU16.051,19 VND
- 50 MRU32.102,38 VND
- 100 MRU64.204,76 VND
- 500 MRU321.023,81 VND
- 1.000 MRU642.047,62 VND
- 1.000 VND1,56 MRU
- 5.000 VND7,79 MRU
- 10.000 VND15,58 MRU
- 50.000 VND77,88 MRU
- 100.000 VND155,75 MRU
- 500.000 VND778,76 MRU
- 1.000.000 VND1.557,52 MRU
- 5.000.000 VND7.787,58 MRU
- 10.000.000 VND15.575,17 MRU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MRU sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MRU = 642,05 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0015575 MRU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MRU sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,84%: thấp nhất 641,10, cao nhất 650,64, trung bình 646,27 VND cho 1 MRU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.