Tỷ giá MRU sang AUD
1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MRU = 0,03559 AUD1 AUD = 28,095 MRUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03536
- Cao nhất
- 0,03601
- Trung bình
- 0,03572
- Thay đổi
- +0,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03559 | −0,00006 · −0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03565 | +0,00011 · +0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03554 | −0,00002 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03556 | −0,00011 · −0,30% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03566 | −0,00010 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03576 | −0,00012 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03589 | −0,00012 · −0,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03601 | +0,00008 · +0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03593 | +0,00020 · +0,56% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03573 | +0,00037 · +1,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03536 | −0,00018 · −0,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03555 | −0,00036 · −1,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03591 | +0,00027 · +0,76% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03563 | −0,00019 · −0,52% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03582 | −0,00016 · −0,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03598 | +0,00005 · +0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03593 | +0,00007 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03586 | +0,00002 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03584 | −0,00005 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03589 | −0,00012 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03601 | +0,00014 · +0,38% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03587 | −0,00005 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03592 | +0,00008 · +0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03584 | +0,00011 · +0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03572 | +0,00018 · +0,50% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03555 | +0,00017 · +0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03538 | −0,00008 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03546 | +0,00004 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03542 | −0,00021 · −0,58% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03562 | +0,00021 · +0,58% |
Số tiền phổ biến
- 100 MRU3,56 AUD
- 500 MRU17,8 AUD
- 1.000 MRU35,59 AUD
- 2.500 MRU88,98 AUD
- 5.000 MRU177,97 AUD
- 10.000 MRU355,93 AUD
- 50.000 MRU1.779,66 AUD
- 100.000 MRU3.559,31 AUD
- 1 AUD28,1 MRU
- 5 AUD140,48 MRU
- 10 AUD280,95 MRU
- 50 AUD1.404,77 MRU
- 100 AUD2.809,53 MRU
- 500 AUD14.047,65 MRU
- 1.000 AUD28.095,31 MRU
- 5.000 AUD140.476,53 MRU
- 10.000 AUD280.953,06 MRU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MRU sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MRU = 0,03559 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 28,095 MRU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MRU sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,50%: thấp nhất 0,03536, cao nhất 0,03601, trung bình 0,03572 AUD cho 1 MRU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.