Tỷ giá MNT sang TRY
1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MNT = 0,01381 TRY1 TRY = 72,421 MNTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01357
- Cao nhất
- 0,01381
- Trung bình
- 0,0137
- Thay đổi
- +1,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01381 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01381 | +0,00002 · +0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01379 | +0,00001 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01378 | +0,00001 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01377 | +0,00001 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01377 | +0,00002 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01375 | −0,00004 · −0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01379 | +0,00003 · +0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01376 | +0,00002 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01374 | +0,00001 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01373 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01372 | +0,00001 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01371 | +0,00002 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01369 | −0,00006 · −0,47% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01376 | +0,00004 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01372 | +0,00004 · +0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01368 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01368 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01368 | +0,00002 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01366 | −0,00001 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01366 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01366 | +0,00001 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01365 | +0,00001 · +0,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01364 | +0,00002 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01362 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01361 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01361 | +0,00001 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0136 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01359 | −0,00001 · −0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0136 | +0,00003 · +0,23% |
Số tiền phổ biến
- 100 MNT1,38 TRY
- 500 MNT6,9 TRY
- 1.000 MNT13,81 TRY
- 2.500 MNT34,52 TRY
- 5.000 MNT69,04 TRY
- 10.000 MNT138,08 TRY
- 50.000 MNT690,41 TRY
- 100.000 MNT1.380,82 TRY
- 1 TRY72,42 MNT
- 5 TRY362,1 MNT
- 10 TRY724,21 MNT
- 50 TRY3.621,04 MNT
- 100 TRY7.242,08 MNT
- 500 TRY36.210,4 MNT
- 1.000 TRY72.420,8 MNT
- 5.000 TRY362.103,99 MNT
- 10.000 TRY724.207,98 MNT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MNT sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MNT = 0,01381 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 72,421 MNT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MNT sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,75%: thấp nhất 0,01357, cao nhất 0,01381, trung bình 0,0137 TRY cho 1 MNT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.