Tỷ giá MMK sang XAU
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,0000001 XAU1 XAU = 8.385.386,57 MMKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000001
- Cao nhất
- 0,0000001
- Trung bình
- 0,0000001
- Thay đổi
- +7,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000001 |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 MMK0,1193 XAU
- 5.000.000 MMK0,5963 XAU
- 10.000.000 MMK1,19 XAU
- 25.000.000 MMK2,98 XAU
- 50.000.000 MMK5,96 XAU
- 100.000.000 MMK11,93 XAU
- 500.000.000 MMK59,63 XAU
- 1.000.000.000 MMK119,26 XAU
- 1 XAU8.385.386,57 MMK
- 5 XAU41.926.932,83 MMK
- 10 XAU83.853.865,66 MMK
- 25 XAU209.634.664,14 MMK
- 50 XAU419.269.328,29 MMK
- 100 XAU838.538.656,57 MMK
- 500 XAU4.192.693.282,86 MMK
- 1.000 XAU8.385.386.565,71 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,0000001 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 8.385.386,57 MMK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,32%: thấp nhất 0,0000001, cao nhất 0,0000001, trung bình 0,0000001 XAU cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.