Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MMK sang EGP

1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MMK = 0,0263 EGP1 EGP = 38,024 MMKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02465
Cao nhất
0,02634
Trung bình
0,0252
Thay đổi
+6,63%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0263+0,00007 · +0,27%
24 thg 10, 20260,02623−0,00011 · −0,43%
23 thg 10, 20260,02634+0,00044 · +1,71%
22 thg 10, 20260,0259−0,00006 · −0,23%
21 thg 10, 20260,02596+0,00003 · +0,11%
20 thg 10, 20260,02593+0,00049 · +1,91%
19 thg 10, 20260,02544−0,00002 · −0,06%
18 thg 10, 20260,02546+0,00014 · +0,56%
17 thg 10, 20260,02532−0,00013 · −0,51%
16 thg 10, 20260,02545+0,00016 · +0,63%
15 thg 10, 20260,02529+0,00014 · +0,55%
14 thg 10, 20260,02515+0,00007 · +0,28%
13 thg 10, 20260,02508+0,00003 · +0,12%
12 thg 10, 20260,02505+0,00010 · +0,41%
11 thg 10, 20260,02495−0,00001 · −0,04%
10 thg 10, 20260,02496+0,00002 · +0,07%
9 thg 10, 20260,024940,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,02494+0,00003 · +0,10%
7 thg 10, 20260,02492−0,00006 · −0,24%
6 thg 10, 20260,02498−0,00010 · −0,41%
5 thg 10, 20260,02508+0,00017 · +0,67%
4 thg 10, 20260,02491+0,00005 · +0,22%
3 thg 10, 20260,02486−0,00007 · −0,28%
2 thg 10, 20260,02492+0,00016 · +0,64%
1 thg 10, 20260,02477−0,00005 · −0,19%
30 thg 9, 20260,02481+0,00002 · +0,09%
29 thg 9, 20260,02479+0,00014 · +0,56%
28 thg 9, 20260,02465−0,00001 · −0,04%
27 thg 9, 20260,02466−0,00001 · −0,06%
26 thg 9, 20260,02468+0,00001 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 100 MMK2,63 EGP
  • 500 MMK13,15 EGP
  • 1.000 MMK26,3 EGP
  • 2.500 MMK65,75 EGP
  • 5.000 MMK131,49 EGP
  • 10.000 MMK262,99 EGP
  • 50.000 MMK1.314,94 EGP
  • 100.000 MMK2.629,89 EGP
  • 10 EGP380,24 MMK
  • 50 EGP1.901,22 MMK
  • 100 EGP3.802,45 MMK
  • 500 EGP19.012,23 MMK
  • 1.000 EGP38.024,47 MMK
  • 5.000 EGP190.122,35 MMK
  • 10.000 EGP380.244,69 MMK
  • 50.000 EGP1.901.223,47 MMK
  • 100.000 EGP3.802.446,94 MMK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MMK sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MMK = 0,0263 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 38,024 MMK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MMK sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,63%: thấp nhất 0,02465, cao nhất 0,02634, trung bình 0,0252 EGP cho 1 MMK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.