Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang MMK

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 38,024 MMK1 MMK = 0,0263 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
37,964
Cao nhất
40,564
Trung bình
39,662
Thay đổi
−6,16%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202638,024−0,104 · −0,27%
24 thg 10, 202638,128+0,165 · +0,43%
23 thg 10, 202637,964−0,650 · −1,68%
22 thg 10, 202638,614+0,087 · +0,23%
21 thg 10, 202638,527−0,043 · −0,11%
20 thg 10, 202638,57−0,735 · −1,87%
19 thg 10, 202639,305+0,024 · +0,06%
18 thg 10, 202639,281−0,219 · −0,55%
17 thg 10, 202639,50+0,202 · +0,51%
16 thg 10, 202639,298−0,246 · −0,62%
15 thg 10, 202639,543−0,219 · −0,55%
14 thg 10, 202639,762−0,110 · −0,28%
13 thg 10, 202639,872−0,048 · −0,12%
12 thg 10, 202639,921−0,164 · −0,41%
11 thg 10, 202640,085+0,016 · +0,04%
10 thg 10, 202640,069−0,027 · −0,07%
9 thg 10, 202640,096+0,003 · +0,01%
8 thg 10, 202640,093−0,041 · −0,10%
7 thg 10, 202640,134+0,095 · +0,24%
6 thg 10, 202640,039+0,164 · +0,41%
5 thg 10, 202639,875−0,269 · −0,67%
4 thg 10, 202640,144−0,089 · −0,22%
3 thg 10, 202640,232+0,112 · +0,28%
2 thg 10, 202640,121−0,259 · −0,64%
1 thg 10, 202640,379+0,078 · +0,19%
30 thg 9, 202640,302−0,036 · −0,09%
29 thg 9, 202640,337−0,227 · −0,56%
28 thg 9, 202640,564+0,018 · +0,04%
27 thg 9, 202640,546+0,024 · +0,06%
26 thg 9, 202640,522

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP380,24 MMK
  • 50 EGP1.901,22 MMK
  • 100 EGP3.802,45 MMK
  • 500 EGP19.012,23 MMK
  • 1.000 EGP38.024,47 MMK
  • 5.000 EGP190.122,35 MMK
  • 10.000 EGP380.244,69 MMK
  • 50.000 EGP1.901.223,47 MMK
  • 100.000 EGP3.802.446,94 MMK
  • 100 MMK2,63 EGP
  • 500 MMK13,15 EGP
  • 1.000 MMK26,3 EGP
  • 2.500 MMK65,75 EGP
  • 5.000 MMK131,49 EGP
  • 10.000 MMK262,99 EGP
  • 50.000 MMK1.314,94 EGP
  • 100.000 MMK2.629,89 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang MMK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 38,024 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 0,0263 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,16%: thấp nhất 37,964, cao nhất 40,564, trung bình 39,662 MMK cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.