Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MKD sang XAU

1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MKD = 0,0000046 XAU1 XAU = 219.598,77 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000043
Cao nhất
0,0000046
Trung bình
0,0000044
Thay đổi
+5,01%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,00000460,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,0000045+0,0000001 · +1,94%
22 thg 10, 20260,00000450,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000044+0,0000001 · +1,27%
19 thg 10, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00000430,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00000430,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00000430,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000430,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000430,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000043−0,0000001 · −1,56%
8 thg 10, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000044+0,0000001 · +1,53%
2 thg 10, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00000440,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000044−0,0000001 · −1,52%
29 thg 9, 20260,0000045+0,0000001 · +1,54%
28 thg 9, 20260,0000044+0,0000001 · +1,96%
27 thg 9, 20260,00000430,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00000430,0000000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,0000043

Số tiền phổ biến

  • 1.000.000 MKD4,55 XAU
  • 5.000.000 MKD22,77 XAU
  • 10.000.000 MKD45,54 XAU
  • 25.000.000 MKD113,84 XAU
  • 50.000.000 MKD227,69 XAU
  • 100.000.000 MKD455,38 XAU
  • 500.000.000 MKD2.276,88 XAU
  • 1.000.000.000 MKD4.553,76 XAU
  • 1 XAU219.598,77 MKD
  • 5 XAU1.097.993,84 MKD
  • 10 XAU2.195.987,67 MKD
  • 25 XAU5.489.969,18 MKD
  • 50 XAU10.979.938,37 MKD
  • 100 XAU21.959.876,73 MKD
  • 500 XAU109.799.383,67 MKD
  • 1.000 XAU219.598.767,33 MKD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MKD sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MKD = 0,0000046 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 219.598,77 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MKD sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,01%: thấp nhất 0,0000043, cao nhất 0,0000046, trung bình 0,0000044 XAU cho 1 MKD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.