Tỷ giá MKD sang EGP
1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MKD = 1,002 EGP1 EGP = 0,99834 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,95249
- Cao nhất
- 1,007
- Trung bình
- 0,96575
- Thay đổi
- +5,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,002 | −0,005 · −0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,007 | +0,016 · +1,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,99092 | −0,00130 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,99221 | +0,00180 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,99041 | +0,01771 · +1,82% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,97271 | −0,00403 · −0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,97674 | +0,00605 · +0,62% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,97068 | −0,00152 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,9722 | +0,00684 · +0,71% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,96536 | +0,00360 · +0,37% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,96175 | +0,00320 · +0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,95855 | +0,00149 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,95706 | +0,00356 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,9535 | −0,00064 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,95415 | −0,00011 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,95425 | +0,00176 · +0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,95249 | −0,00324 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,95573 | +0,00009 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,95564 | −0,00567 · −0,59% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,96132 | +0,00370 · +0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,95761 | +0,00139 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,95622 | +0,00168 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,95454 | −0,00379 · −0,40% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,95834 | −0,00111 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,95944 | −0,00172 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,96117 | +0,00421 · +0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,95695 | −0,00185 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,9588 | −0,00024 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,95904 | +0,00021 · +0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,95884 | +0,00567 · +0,59% |
Số tiền phổ biến
- 1 MKD1 EGP
- 5 MKD5,01 EGP
- 10 MKD10,02 EGP
- 25 MKD25,04 EGP
- 50 MKD50,08 EGP
- 100 MKD100,17 EGP
- 500 MKD500,83 EGP
- 1.000 MKD1.001,67 EGP
- 10 EGP9,98 MKD
- 50 EGP49,92 MKD
- 100 EGP99,83 MKD
- 500 EGP499,17 MKD
- 1.000 EGP998,34 MKD
- 5.000 EGP4.991,68 MKD
- 10.000 EGP9.983,36 MKD
- 50.000 EGP49.916,8 MKD
- 100.000 EGP99.833,6 MKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MKD sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MKD = 1,002 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,99834 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MKD sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,09%: thấp nhất 0,95249, cao nhất 1,007, trung bình 0,96575 EGP cho 1 MKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.