Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang MKD

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Denar Macedonia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,99438 MKD1 MKD = 1,006 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,99315
Cao nhất
1,05
Trung bình
1,034
Thay đổi
−4,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,99438−0,00395 · −0,40%
24 thg 10, 20260,99834+0,00519 · +0,52%
23 thg 10, 20260,99315−0,01602 · −1,59%
22 thg 10, 20261,009+0,001 · +0,13%
21 thg 10, 20261,008−0,002 · −0,18%
20 thg 10, 20261,01−0,018 · −1,79%
19 thg 10, 20261,028+0,004 · +0,41%
18 thg 10, 20261,024−0,006 · −0,62%
17 thg 10, 20261,03+0,002 · +0,16%
16 thg 10, 20261,029−0,007 · −0,70%
15 thg 10, 20261,036−0,004 · −0,37%
14 thg 10, 20261,04−0,003 · −0,33%
13 thg 10, 20261,043−0,002 · −0,16%
12 thg 10, 20261,045−0,004 · −0,37%
11 thg 10, 20261,049+0,001 · +0,07%
10 thg 10, 20261,0480,000 · 0,00%
9 thg 10, 20261,048−0,002 · −0,18%
8 thg 10, 20261,05+0,004 · +0,34%
7 thg 10, 20261,0460,000 · 0,00%
6 thg 10, 20261,046+0,006 · +0,59%
5 thg 10, 20261,04−0,004 · −0,39%
4 thg 10, 20261,044−0,002 · −0,15%
3 thg 10, 20261,046−0,002 · −0,18%
2 thg 10, 20261,048+0,004 · +0,40%
1 thg 10, 20261,043+0,001 · +0,12%
30 thg 9, 20261,042+0,002 · +0,18%
29 thg 9, 20261,04−0,005 · −0,44%
28 thg 9, 20261,045+0,002 · +0,19%
27 thg 9, 20261,0430,000 · 0,00%
26 thg 9, 20261,0430,000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP9,94 MKD
  • 50 EGP49,72 MKD
  • 100 EGP99,44 MKD
  • 500 EGP497,19 MKD
  • 1.000 EGP994,38 MKD
  • 5.000 EGP4.971,92 MKD
  • 10.000 EGP9.943,85 MKD
  • 50.000 EGP49.719,23 MKD
  • 100.000 EGP99.438,46 MKD
  • 1 MKD1,01 EGP
  • 5 MKD5,03 EGP
  • 10 MKD10,06 EGP
  • 25 MKD25,14 EGP
  • 50 MKD50,28 EGP
  • 100 MKD100,56 EGP
  • 500 MKD502,82 EGP
  • 1.000 MKD1.005,65 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang MKD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,99438 MKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MKD = 1,006 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang MKD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,65%: thấp nhất 0,99315, cao nhất 1,05, trung bình 1,034 MKD cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.