Tỷ giá MGA sang AUD
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,0003146 AUD1 AUD = 3.178,60 MGACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003129
- Cao nhất
- 0,0003272
- Trung bình
- 0,0003204
- Thay đổi
- −3,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0003146 | +0,0000001 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003145 | −0,0000010 · −0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003155 | +0,0000025 · +0,81% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003129 | −0,0000014 · −0,44% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003143 | −0,0000034 · −1,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003177 | +0,0000015 · +0,47% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003162 | −0,0000038 · −1,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003201 | +0,0000006 · +0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0003194 | +0,0000009 · +0,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003185 | +0,0000044 · +1,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003141 | −0,0000038 · −1,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003178 | −0,0000035 · −1,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003213 | +0,0000036 · +1,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003178 | −0,0000035 · −1,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003213 | +0,0000026 · +0,81% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003187 | −0,0000041 · −1,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003228 | −0,0000015 · −0,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003244 | +0,0000003 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000324 | +0,0000006 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003235 | +0,0000004 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003231 | −0,0000018 · −0,54% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003248 | −0,0000008 · −0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003256 | −0,0000015 · −0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003272 | +0,0000018 · +0,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003253 | +0,0000007 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003246 | +0,0000034 · +1,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003212 | −0,0000012 · −0,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003225 | −0,0000004 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003229 | −0,0000024 · −0,73% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0003253 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MGA3,15 AUD
- 50.000 MGA15,73 AUD
- 100.000 MGA31,46 AUD
- 250.000 MGA78,65 AUD
- 500.000 MGA157,3 AUD
- 1.000.000 MGA314,6 AUD
- 5.000.000 MGA1.573,02 AUD
- 10.000.000 MGA3.146,04 AUD
- 1 AUD3.178,6 MGA
- 5 AUD15.892,99 MGA
- 10 AUD31.785,99 MGA
- 50 AUD158.929,94 MGA
- 100 AUD317.859,88 MGA
- 500 AUD1.589.299,38 MGA
- 1.000 AUD3.178.598,76 MGA
- 5.000 AUD15.892.993,82 MGA
- 10.000 AUD31.785.987,63 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,0003146 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 3.178,60 MGA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,28%: thấp nhất 0,0003129, cao nhất 0,0003272, trung bình 0,0003204 AUD cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.