Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MDL sang EUR

1 Leu Moldova bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MDL = 0,04959 EUR1 EUR = 20,165 MDLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04944
Cao nhất
0,05019
Trung bình
0,04979
Thay đổi
−0,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,04959−0,00005 · −0,10%
24 thg 10, 20260,04964−0,00008 · −0,16%
23 thg 10, 20260,04972+0,00017 · +0,34%
22 thg 10, 20260,04955−0,00024 · −0,49%
21 thg 10, 20260,04979+0,00005 · +0,10%
20 thg 10, 20260,04974+0,00019 · +0,39%
19 thg 10, 20260,04955−0,00012 · −0,23%
18 thg 10, 20260,04967+0,00004 · +0,08%
17 thg 10, 20260,04963+0,00007 · +0,13%
16 thg 10, 20260,04956−0,00027 · −0,53%
15 thg 10, 20260,04983−0,00004 · −0,08%
14 thg 10, 20260,04987−0,00024 · −0,48%
13 thg 10, 20260,05011+0,00025 · +0,50%
12 thg 10, 20260,04986−0,00005 · −0,10%
11 thg 10, 20260,0499−0,00001 · −0,01%
10 thg 10, 20260,04991−0,00002 · −0,04%
9 thg 10, 20260,04993−0,00026 · −0,53%
8 thg 10, 20260,05019+0,00025 · +0,50%
7 thg 10, 20260,04995+0,00019 · +0,39%
6 thg 10, 20260,04975−0,00033 · −0,66%
5 thg 10, 20260,05008+0,00018 · +0,36%
4 thg 10, 20260,04990,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0499−0,00008 · −0,15%
2 thg 10, 20260,04998+0,00024 · +0,49%
1 thg 10, 20260,04973+0,00001 · +0,03%
30 thg 9, 20260,04972+0,00003 · +0,06%
29 thg 9, 20260,04969+0,00025 · +0,50%
28 thg 9, 20260,04944−0,00014 · −0,29%
27 thg 9, 20260,04959−0,00005 · −0,10%
26 thg 9, 20260,04964−0,00037 · −0,74%

Số tiền phổ biến

  • 100 MDL4,96 EUR
  • 500 MDL24,8 EUR
  • 1.000 MDL49,59 EUR
  • 2.500 MDL123,98 EUR
  • 5.000 MDL247,95 EUR
  • 10.000 MDL495,91 EUR
  • 50.000 MDL2.479,53 EUR
  • 100.000 MDL4.959,06 EUR
  • 1 EUR20,17 MDL
  • 5 EUR100,83 MDL
  • 10 EUR201,65 MDL
  • 50 EUR1.008,26 MDL
  • 100 EUR2.016,51 MDL
  • 500 EUR10.082,55 MDL
  • 1.000 EUR20.165,1 MDL
  • 5.000 EUR100.825,51 MDL
  • 10.000 EUR201.651,02 MDL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MDL sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MDL = 0,04959 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 20,165 MDL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MDL sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,84%: thấp nhất 0,04944, cao nhất 0,05019, trung bình 0,04979 EUR cho 1 MDL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.