Tỷ giá LYD sang INR
1 Dinar Libi bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LYD = 14,825 INR1 INR = 0,06745 LYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 14,71
- Cao nhất
- 15,072
- Trung bình
- 14,916
- Thay đổi
- −1,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 14,825 | −0,011 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 14,836 | +0,034 · +0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 14,802 | +0,092 · +0,63% |
| 22 thg 10, 2026 | 14,71 | −0,062 · −0,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 14,772 | +0,012 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 14,761 | +0,036 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 14,725 | −0,073 · −0,49% |
| 18 thg 10, 2026 | 14,798 | +0,009 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 14,789 | +0,046 · +0,31% |
| 16 thg 10, 2026 | 14,743 | −0,028 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 14,771 | +0,006 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 14,765 | −0,061 · −0,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 14,826 | −0,073 · −0,49% |
| 12 thg 10, 2026 | 14,899 | −0,152 · −1,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 15,051 | +0,022 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 15,03 | −0,038 · −0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 15,068 | −0,004 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 15,072 | +0,047 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 15,025 | −0,002 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 15,027 | −0,043 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 15,07 | +0,033 · +0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 15,037 | +0,008 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 15,029 | +0,031 · +0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 14,998 | +0,002 · +0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 14,996 | +0,001 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 14,995 | −0,016 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 15,012 | +0,015 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 14,997 | +0,008 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 14,989 | +0,005 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 14,984 | −0,017 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 LYD14,83 INR
- 5 LYD74,13 INR
- 10 LYD148,25 INR
- 25 LYD370,63 INR
- 50 LYD741,26 INR
- 100 LYD1.482,52 INR
- 500 LYD7.412,58 INR
- 1.000 LYD14.825,15 INR
- 10 INR0,6745 LYD
- 50 INR3,37 LYD
- 100 INR6,75 LYD
- 500 INR33,73 LYD
- 1.000 INR67,45 LYD
- 5.000 INR337,26 LYD
- 10.000 INR674,53 LYD
- 50.000 INR3.372,65 LYD
- 100.000 INR6.745,29 LYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LYD sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LYD = 14,825 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,06745 LYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LYD sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,18%: thấp nhất 14,71, cao nhất 15,072, trung bình 14,916 INR cho 1 LYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.