Tỷ giá LYD sang EUR
1 Dinar Libi bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LYD = 0,13939 EUR1 EUR = 7,174 LYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,13725
- Cao nhất
- 0,13972
- Trung bình
- 0,13858
- Thay đổi
- +1,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,13939 | −0,00007 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,13946 | +0,00019 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,13927 | +0,00066 · +0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,13861 | −0,00049 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,1391 | +0,00047 · +0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,13863 | +0,00034 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,13829 | −0,00026 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,13855 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,13855 | +0,00004 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,13851 | −0,00006 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,13857 | −0,00014 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,13871 | −0,00060 · −0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,13931 | +0,00037 · +0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13894 | +0,00003 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,13891 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13891 | +0,00008 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,13884 | −0,00019 · −0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,13902 | +0,00043 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,13859 | −0,00039 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,13897 | −0,00075 · −0,54% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,13972 | +0,00085 · +0,61% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,13888 | +0,00003 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,13885 | +0,00043 · +0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,13842 | +0,00035 · +0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,13807 | +0,00018 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,13789 | +0,00037 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,13752 | +0,00027 · +0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,13725 | −0,00014 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,13738 | −0,00005 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,13743 | −0,00011 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 10 LYD1,39 EUR
- 50 LYD6,97 EUR
- 100 LYD13,94 EUR
- 250 LYD34,85 EUR
- 500 LYD69,7 EUR
- 1.000 LYD139,39 EUR
- 5.000 LYD696,96 EUR
- 10.000 LYD1.393,92 EUR
- 1 EUR7,17 LYD
- 5 EUR35,87 LYD
- 10 EUR71,74 LYD
- 50 EUR358,7 LYD
- 100 EUR717,4 LYD
- 500 EUR3.587 LYD
- 1.000 EUR7.173,99 LYD
- 5.000 EUR35.869,96 LYD
- 10.000 EUR71.739,91 LYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LYD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LYD = 0,13939 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 7,174 LYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LYD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,35%: thấp nhất 0,13725, cao nhất 0,13972, trung bình 0,13858 EUR cho 1 LYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.