Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang LYD

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Dinar Libi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,06745 LYD1 LYD = 14,825 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06635
Cao nhất
0,06798
Trung bình
0,06705
Thay đổi
+1,19%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,06745+0,00005 · +0,07%
24 thg 10, 20260,0674−0,00015 · −0,23%
23 thg 10, 20260,06756−0,00042 · −0,62%
22 thg 10, 20260,06798+0,00029 · +0,42%
21 thg 10, 20260,06769−0,00005 · −0,08%
20 thg 10, 20260,06775−0,00017 · −0,24%
19 thg 10, 20260,06791+0,00034 · +0,50%
18 thg 10, 20260,06758−0,00004 · −0,06%
17 thg 10, 20260,06762−0,00021 · −0,31%
16 thg 10, 20260,06783+0,00013 · +0,19%
15 thg 10, 20260,0677−0,00003 · −0,04%
14 thg 10, 20260,06773+0,00028 · +0,42%
13 thg 10, 20260,06745+0,00033 · +0,49%
12 thg 10, 20260,06712+0,00068 · +1,02%
11 thg 10, 20260,06644−0,00010 · −0,14%
10 thg 10, 20260,06653+0,00017 · +0,25%
9 thg 10, 20260,06637+0,00002 · +0,03%
8 thg 10, 20260,06635−0,00021 · −0,31%
7 thg 10, 20260,06655+0,00001 · +0,01%
6 thg 10, 20260,06654+0,00019 · +0,28%
5 thg 10, 20260,06636−0,00015 · −0,22%
4 thg 10, 20260,0665−0,00004 · −0,05%
3 thg 10, 20260,06654−0,00014 · −0,21%
2 thg 10, 20260,06668−0,00001 · −0,01%
1 thg 10, 20260,066680,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,06669+0,00007 · +0,11%
29 thg 9, 20260,06662−0,00007 · −0,10%
28 thg 9, 20260,06668−0,00004 · −0,05%
27 thg 9, 20260,06672−0,00002 · −0,03%
26 thg 9, 20260,06674+0,00008 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR0,6745 LYD
  • 50 INR3,37 LYD
  • 100 INR6,75 LYD
  • 500 INR33,73 LYD
  • 1.000 INR67,45 LYD
  • 5.000 INR337,26 LYD
  • 10.000 INR674,53 LYD
  • 50.000 INR3.372,65 LYD
  • 100.000 INR6.745,29 LYD
  • 1 LYD14,83 INR
  • 5 LYD74,13 INR
  • 10 LYD148,25 INR
  • 25 LYD370,63 INR
  • 50 LYD741,26 INR
  • 100 LYD1.482,52 INR
  • 500 LYD7.412,58 INR
  • 1.000 LYD14.825,15 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang LYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,06745 LYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LYD = 14,825 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang LYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,19%: thấp nhất 0,06635, cao nhất 0,06798, trung bình 0,06705 LYD cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.