Tỷ giá LYD sang ILS
1 Dinar Libi bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LYD = 0,48525 ILS1 ILS = 2,061 LYDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,47479
- Cao nhất
- 0,48602
- Trung bình
- 0,47898
- Thay đổi
- +2,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,48525 | −0,00077 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,48602 | +0,00357 · +0,74% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,48245 | −0,00013 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,48258 | +0,00125 · +0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,48133 | +0,00012 · +0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,48121 | +0,00032 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,48089 | −0,00098 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,48187 | +0,00081 · +0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,48106 | −0,00091 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,48196 | +0,00491 · +1,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,47705 | −0,00271 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,47975 | +0,00260 · +0,55% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,47715 | +0,00022 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,47694 | +0,00030 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,47664 | +0,00029 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,47634 | −0,00129 · −0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,47764 | +0,00259 · +0,54% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,47505 | −0,00159 · −0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,47664 | −0,00024 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,47688 | −0,00265 · −0,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,47953 | +0,00255 · +0,53% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,47697 | −0,00120 · −0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,47818 | −0,00114 · −0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,47932 | −0,00017 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,47949 | −0,00072 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,48021 | +0,00354 · +0,74% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,47668 | +0,00188 · +0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,47479 | −0,00210 · −0,44% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,47689 | +0,00054 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,47635 | +0,00112 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10 LYD4,85 ILS
- 50 LYD24,26 ILS
- 100 LYD48,52 ILS
- 250 LYD121,31 ILS
- 500 LYD242,62 ILS
- 1.000 LYD485,25 ILS
- 5.000 LYD2.426,23 ILS
- 10.000 LYD4.852,46 ILS
- 1 ILS2,06 LYD
- 5 ILS10,3 LYD
- 10 ILS20,61 LYD
- 50 ILS103,04 LYD
- 100 ILS206,08 LYD
- 500 ILS1.030,4 LYD
- 1.000 ILS2.060,81 LYD
- 5.000 ILS10.304,05 LYD
- 10.000 ILS20.608,09 LYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LYD sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LYD = 0,48525 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 2,061 LYD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LYD sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,11%: thấp nhất 0,47479, cao nhất 0,48602, trung bình 0,47898 ILS cho 1 LYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.