Tỷ giá LRD sang IDR
1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LRD = 105,99 IDR1 IDR = 0,0094352 LRDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 103,87
- Cao nhất
- 106,17
- Trung bình
- 104,93
- Thay đổi
- +1,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 105,99 | −0,19 · −0,18% |
| 24 thg 10, 2026 | 106,17 | +0,08 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 106,09 | +0,30 · +0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 105,79 | +0,15 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 105,64 | +0,05 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 105,59 | −0,05 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 105,64 | −0,14 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 105,77 | −0,11 · −0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 105,89 | +0,54 · +0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 105,34 | +0,38 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 104,96 | +0,20 · +0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 104,76 | −0,15 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 104,91 | +0,15 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 104,76 | +0,16 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 104,59 | −0,11 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 104,71 | +0,31 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 104,39 | −0,35 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 104,74 | +0,08 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 104,66 | −0,33 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 104,98 | +0,51 · +0,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 104,48 | −0,08 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 104,56 | +0,20 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 104,36 | +0,46 · +0,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 103,90 | −0,78 · −0,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 104,67 | +0,42 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 104,25 | −0,44 · −0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 104,69 | +0,39 · +0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 104,31 | +0,44 · +0,43% |
| 27 thg 9, 2026 | 103,87 | −0,32 · −0,31% |
| 26 thg 9, 2026 | 104,19 | −0,12 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 LRD105,99 IDR
- 5 LRD529,93 IDR
- 10 LRD1.059,86 IDR
- 25 LRD2.649,66 IDR
- 50 LRD5.299,32 IDR
- 100 LRD10.598,65 IDR
- 500 LRD52.993,25 IDR
- 1.000 LRD105.986,5 IDR
- 1.000 IDR9,44 LRD
- 5.000 IDR47,18 LRD
- 10.000 IDR94,35 LRD
- 50.000 IDR471,76 LRD
- 100.000 IDR943,52 LRD
- 500.000 IDR4.717,58 LRD
- 1.000.000 IDR9.435,16 LRD
- 5.000.000 IDR47.175,82 LRD
- 10.000.000 IDR94.351,64 LRD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LRD sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LRD = 105,99 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0094352 LRD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LRD sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,61%: thấp nhất 103,87, cao nhất 106,17, trung bình 104,93 IDR cho 1 LRD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.