Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang LRD

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Đô la Liberia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0094352 LRD1 LRD = 105,99 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0094186
Cao nhất
0,0096279
Trung bình
0,0095302
Thay đổi
−1,59%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0094352+0,0000166 · +0,18%
24 thg 10, 20260,0094186−0,0000071 · −0,08%
23 thg 10, 20260,0094257−0,0000267 · −0,28%
22 thg 10, 20260,0094524−0,0000135 · −0,14%
21 thg 10, 20260,0094659−0,0000049 · −0,05%
20 thg 10, 20260,0094708+0,0000043 · +0,05%
19 thg 10, 20260,0094665+0,0000124 · +0,13%
18 thg 10, 20260,0094541+0,0000099 · +0,10%
17 thg 10, 20260,0094442−0,0000488 · −0,51%
16 thg 10, 20260,009493−0,0000344 · −0,36%
15 thg 10, 20260,0095275−0,0000186 · −0,19%
14 thg 10, 20260,009546+0,0000138 · +0,14%
13 thg 10, 20260,0095322−0,0000137 · −0,14%
12 thg 10, 20260,009546−0,0000150 · −0,16%
11 thg 10, 20260,009561+0,0000104 · +0,11%
10 thg 10, 20260,0095506−0,0000287 · −0,30%
9 thg 10, 20260,0095793+0,0000316 · +0,33%
8 thg 10, 20260,0095477−0,0000075 · −0,08%
7 thg 10, 20260,0095551+0,0000298 · +0,31%
6 thg 10, 20260,0095253−0,0000461 · −0,48%
5 thg 10, 20260,0095714+0,0000073 · +0,08%
4 thg 10, 20260,0095641−0,0000183 · −0,19%
3 thg 10, 20260,0095824−0,0000424 · −0,44%
2 thg 10, 20260,0096248+0,0000713 · +0,75%
1 thg 10, 20260,0095535−0,0000387 · −0,40%
30 thg 9, 20260,0095922+0,0000405 · +0,42%
29 thg 9, 20260,0095518−0,0000354 · −0,37%
28 thg 9, 20260,0095871−0,0000408 · −0,42%
27 thg 9, 20260,0096279+0,0000297 · +0,31%
26 thg 9, 20260,0095982+0,0000109 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR9,44 LRD
  • 5.000 IDR47,18 LRD
  • 10.000 IDR94,35 LRD
  • 50.000 IDR471,76 LRD
  • 100.000 IDR943,52 LRD
  • 500.000 IDR4.717,58 LRD
  • 1.000.000 IDR9.435,16 LRD
  • 5.000.000 IDR47.175,82 LRD
  • 10.000.000 IDR94.351,64 LRD
  • 1 LRD105,99 IDR
  • 5 LRD529,93 IDR
  • 10 LRD1.059,86 IDR
  • 25 LRD2.649,66 IDR
  • 50 LRD5.299,32 IDR
  • 100 LRD10.598,65 IDR
  • 500 LRD52.993,25 IDR
  • 1.000 LRD105.986,5 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang LRD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0094352 LRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LRD = 105,99 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang LRD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,59%: thấp nhất 0,0094186, cao nhất 0,0096279, trung bình 0,0095302 LRD cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.