Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LRD sang GEL

1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LRD = 0,01523 GEL1 GEL = 65,65 LRDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01509
Cao nhất
0,01526
Trung bình
0,01517
Thay đổi
+0,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,015230,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,01523+0,00001 · +0,08%
23 thg 10, 20260,015220,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,01522−0,00004 · −0,23%
21 thg 10, 20260,01526+0,00002 · +0,13%
20 thg 10, 20260,01524+0,00005 · +0,34%
19 thg 10, 20260,01518−0,00002 · −0,16%
18 thg 10, 20260,015210,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01521+0,00006 · +0,42%
16 thg 10, 20260,01515−0,00003 · −0,22%
15 thg 10, 20260,01518−0,00003 · −0,23%
14 thg 10, 20260,01521+0,00005 · +0,30%
13 thg 10, 20260,01517+0,00001 · +0,05%
12 thg 10, 20260,01516−0,00004 · −0,27%
11 thg 10, 20260,0152+0,00001 · +0,08%
10 thg 10, 20260,01519+0,00004 · +0,28%
9 thg 10, 20260,01515−0,00002 · −0,12%
8 thg 10, 20260,01517−0,00001 · −0,04%
7 thg 10, 20260,01517−0,00004 · −0,24%
6 thg 10, 20260,01521+0,00010 · +0,63%
5 thg 10, 20260,01511−0,00004 · −0,24%
4 thg 10, 20260,01515−0,00003 · −0,22%
3 thg 10, 20260,01518+0,00009 · +0,57%
2 thg 10, 20260,0151−0,00005 · −0,36%
1 thg 10, 20260,01515−0,00001 · −0,05%
30 thg 9, 20260,01516+0,00006 · +0,42%
29 thg 9, 20260,01510,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,01510,00000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,01509−0,00006 · −0,38%
26 thg 9, 20260,01515+0,00003 · +0,20%

Số tiền phổ biến

  • 100 LRD1,52 GEL
  • 500 LRD7,62 GEL
  • 1.000 LRD15,23 GEL
  • 2.500 LRD38,08 GEL
  • 5.000 LRD76,16 GEL
  • 10.000 LRD152,32 GEL
  • 50.000 LRD761,62 GEL
  • 100.000 LRD1.523,24 GEL
  • 1 GEL65,65 LRD
  • 5 GEL328,25 LRD
  • 10 GEL656,5 LRD
  • 50 GEL3.282,48 LRD
  • 100 GEL6.564,95 LRD
  • 500 GEL32.824,77 LRD
  • 1.000 GEL65.649,55 LRD
  • 5.000 GEL328.247,73 LRD
  • 10.000 GEL656.495,46 LRD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LRD sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LRD = 0,01523 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 65,65 LRD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LRD sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,73%: thấp nhất 0,01509, cao nhất 0,01526, trung bình 0,01517 GEL cho 1 LRD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.