Tỷ giá LKR sang KGS
1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LKR = 0,26334 KGS1 KGS = 3,797 LKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,26334
- Cao nhất
- 0,26516
- Trung bình
- 0,26428
- Thay đổi
- −0,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,26334 | −0,00023 · −0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,26358 | +0,00009 · +0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,26349 | −0,00007 · −0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,26356 | −0,00026 · −0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,26381 | +0,00009 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,26373 | −0,00002 · −0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,26375 | −0,00029 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,26404 | −0,00003 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,26407 | −0,00011 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,26418 | −0,00006 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,26424 | −0,00031 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,26455 | +0,00022 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,26433 | −0,00015 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,26448 | +0,00007 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,2644 | +0,00004 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,26436 | −0,00023 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,26459 | +0,00007 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,26452 | −0,00004 · −0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,26456 | −0,00060 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,26516 | +0,00053 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,26463 | +0,00017 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,26445 | −0,00007 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,26452 | +0,00022 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,2643 | −0,00003 · −0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,26433 | −0,00002 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,26435 | +0,00005 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,2643 | −0,00038 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,26467 | −0,00028 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,26496 | −0,00016 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,26511 |
Số tiền phổ biến
- 10 LKR2,63 KGS
- 50 LKR13,17 KGS
- 100 LKR26,33 KGS
- 250 LKR65,84 KGS
- 500 LKR131,67 KGS
- 1.000 LKR263,34 KGS
- 5.000 LKR1.316,71 KGS
- 10.000 LKR2.633,42 KGS
- 10 KGS37,97 LKR
- 50 KGS189,87 LKR
- 100 KGS379,73 LKR
- 500 KGS1.898,67 LKR
- 1.000 KGS3.797,34 LKR
- 5.000 KGS18.986,71 LKR
- 10.000 KGS37.973,42 LKR
- 50.000 KGS189.867,12 LKR
- 100.000 KGS379.734,23 LKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LKR sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LKR = 0,26334 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 3,797 LKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LKR sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,67%: thấp nhất 0,26334, cao nhất 0,26516, trung bình 0,26428 KGS cho 1 LKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.