Tỷ giá LKR sang GEL
1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LKR = 0,0078158 GEL1 GEL = 127,95 LKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0078119
- Cao nhất
- 0,0078948
- Trung bình
- 0,0078461
- Thay đổi
- −0,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0078158 | −0,0000035 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0078193 | +0,0000074 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0078119 | −0,0000098 · −0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0078217 | −0,0000096 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0078313 | +0,0000035 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0078277 | +0,0000097 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0078181 | −0,0000189 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,007837 | +0,0000080 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,007829 | −0,0000031 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0078321 | −0,0000073 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0078394 | −0,0000211 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0078605 | +0,0000283 · +0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0078322 | −0,0000074 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0078396 | −0,0000199 · −0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0078596 | +0,0000108 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0078488 | −0,0000053 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0078541 | +0,0000157 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0078385 | −0,0000057 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0078441 | −0,0000250 · −0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0078691 | +0,0000158 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0078533 | +0,0000001 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0078532 | −0,0000151 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0078683 | +0,0000138 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0078545 | +0,0000063 · +0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0078483 | −0,0000050 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0078533 | +0,0000031 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0078502 | −0,0000131 · −0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0078633 | −0,0000154 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0078787 | −0,0000161 · −0,20% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0078948 | +0,0000142 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 LKR7,82 GEL
- 5.000 LKR39,08 GEL
- 10.000 LKR78,16 GEL
- 25.000 LKR195,39 GEL
- 50.000 LKR390,79 GEL
- 100.000 LKR781,58 GEL
- 500.000 LKR3.907,88 GEL
- 1.000.000 LKR7.815,77 GEL
- 1 GEL127,95 LKR
- 5 GEL639,73 LKR
- 10 GEL1.279,47 LKR
- 50 GEL6.397,33 LKR
- 100 GEL12.794,65 LKR
- 500 GEL63.973,25 LKR
- 1.000 GEL127.946,51 LKR
- 5.000 GEL639.732,53 LKR
- 10.000 GEL1.279.465,07 LKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LKR sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LKR = 0,0078158 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 127,95 LKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LKR sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,82%: thấp nhất 0,0078119, cao nhất 0,0078948, trung bình 0,0078461 GEL cho 1 LKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.