Tỷ giá KZT sang WST
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0061204 WST1 WST = 163,39 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0060853
- Cao nhất
- 0,0062904
- Trung bình
- 0,0061734
- Thay đổi
- −1,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0061204 | +0,0000022 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0061182 | +0,0000237 · +0,39% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0060945 | −0,0000592 · −0,96% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0061537 | +0,0000683 · +1,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0060853 | −0,0000781 · −1,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0061634 | +0,0000311 · +0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0061323 | −0,0000237 · −0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,006156 | −0,0000071 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0061631 | +0,0000206 · +0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0061425 | −0,0000197 · −0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0061622 | +0,0000031 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0061592 | −0,0000148 · −0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,006174 | +0,0000300 · +0,49% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0061439 | +0,0000054 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0061385 | −0,0000003 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0061388 | −0,0000319 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0061707 | −0,0000248 · −0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0061955 | +0,0000267 · +0,43% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0061688 | +0,0000556 · +0,91% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0061132 | −0,0000723 · −1,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0061854 | −0,0000266 · −0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0062121 | −0,0000073 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0062194 | −0,0000273 · −0,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0062467 | −0,0000437 · −0,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0062904 | +0,0000140 · +0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0062764 | +0,0000053 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0062711 | +0,0000755 · +1,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0061956 | −0,0000132 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0062088 | +0,0000078 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,006201 |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,612 WST
- 500 KZT3,06 WST
- 1.000 KZT6,12 WST
- 5.000 KZT30,6 WST
- 10.000 KZT61,2 WST
- 50.000 KZT306,02 WST
- 100.000 KZT612,04 WST
- 500.000 KZT3.060,21 WST
- 1.000.000 KZT6.120,42 WST
- 1 WST163,39 KZT
- 5 WST816,94 KZT
- 10 WST1.633,87 KZT
- 25 WST4.084,69 KZT
- 50 WST8.169,37 KZT
- 100 WST16.338,74 KZT
- 500 WST81.693,72 KZT
- 1.000 WST163.387,44 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang WST hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0061204 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 163,39 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang WST thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,30%: thấp nhất 0,0060853, cao nhất 0,0062904, trung bình 0,0061734 WST cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.