Tỷ giá KZT sang TZS
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Shilling Tanzania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 5,842 TZS1 TZS = 0,17118 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5,795
- Cao nhất
- 6,008
- Trung bình
- 5,887
- Thay đổi
- −2,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 5,842 | −0,013 · −0,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 5,855 | −0,033 · −0,55% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,887 | −0,016 · −0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,904 | +0,031 · +0,52% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,873 | −0,001 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,874 | +0,046 · +0,79% |
| 19 thg 10, 2026 | 5,828 | +0,004 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 5,824 | −0,012 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 5,836 | +0,003 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 5,832 | +0,010 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 5,822 | −0,020 · −0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 5,843 | −0,030 · −0,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 5,873 | +0,041 · +0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 5,832 | +0,027 · +0,46% |
| 11 thg 10, 2026 | 5,805 | −0,014 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 5,819 | −0,040 · −0,68% |
| 9 thg 10, 2026 | 5,858 | −0,048 · −0,81% |
| 8 thg 10, 2026 | 5,906 | +0,032 · +0,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 5,874 | +0,079 · +1,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 5,795 | −0,073 · −1,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 5,868 | −0,014 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 5,882 | +0,004 · +0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 5,878 | −0,085 · −1,43% |
| 2 thg 10, 2026 | 5,963 | −0,038 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 6,001 | −0,007 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 6,008 | +0,026 · +0,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 5,982 | +0,013 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 5,97 | −0,014 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 5,983 | +0,005 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 5,978 | −0,009 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT584,17 TZS
- 500 KZT2.920,86 TZS
- 1.000 KZT5.841,73 TZS
- 5.000 KZT29.208,63 TZS
- 10.000 KZT58.417,25 TZS
- 50.000 KZT292.086,25 TZS
- 100.000 KZT584.172,5 TZS
- 500.000 KZT2.920.862,5 TZS
- 1.000.000 KZT5.841.725 TZS
- 10 TZS1,71 KZT
- 50 TZS8,56 KZT
- 100 TZS17,12 KZT
- 250 TZS42,8 KZT
- 500 TZS85,59 KZT
- 1.000 TZS171,18 KZT
- 5.000 TZS855,91 KZT
- 10.000 TZS1.711,82 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang TZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 5,842 TZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TZS = 0,17118 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang TZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,44%: thấp nhất 5,795, cao nhất 6,008, trung bình 5,887 TZS cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.