Tỷ giá KZT sang TOP
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0052766 TOP1 TOP = 189,52 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0052755
- Cao nhất
- 0,0054764
- Trung bình
- 0,0053552
- Thay đổi
- −3,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0052766 | −0,0000180 · −0,34% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0052946 | −0,0000319 · −0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0053265 | −0,0000490 · −0,91% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0053756 | +0,0001000 · +1,90% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0052755 | −0,0000735 · −1,37% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0053491 | +0,0000411 · +0,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,005308 | −0,0000161 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0053241 | −0,0000027 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0053267 | +0,0000069 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0053199 | −0,0000073 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0053272 | +0,0000280 · +0,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0052992 | −0,0000008 · −0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0052999 | −0,0000122 · −0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0053121 | +0,0000243 · +0,46% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0052878 | −0,0000128 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0053006 | −0,0000350 · −0,66% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0053356 | −0,0000479 · −0,89% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0053835 | +0,0000406 · +0,76% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0053429 | +0,0000528 · +1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,00529 | −0,0000680 · −1,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0053581 | +0,0000157 · +0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0053424 | −0,0000159 · −0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0053582 | −0,0000586 · −1,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0054168 | −0,0000527 · −0,96% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0054695 | −0,0000069 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0054764 | +0,0000183 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0054581 | +0,0000235 · +0,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0054346 | −0,0000155 · −0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0054501 | +0,0000071 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,005443 | −0,0000059 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,5277 TOP
- 500 KZT2,64 TOP
- 1.000 KZT5,28 TOP
- 5.000 KZT26,38 TOP
- 10.000 KZT52,77 TOP
- 50.000 KZT263,83 TOP
- 100.000 KZT527,66 TOP
- 500.000 KZT2.638,29 TOP
- 1.000.000 KZT5.276,58 TOP
- 1 TOP189,52 KZT
- 5 TOP947,58 KZT
- 10 TOP1.895,17 KZT
- 25 TOP4.737,92 KZT
- 50 TOP9.475,83 KZT
- 100 TOP18.951,67 KZT
- 500 TOP94.758,33 KZT
- 1.000 TOP189.516,66 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang TOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0052766 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 189,52 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,16%: thấp nhất 0,0052755, cao nhất 0,0054764, trung bình 0,0053552 TOP cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.